fishing

/'fiʃiɳ/
Học thuật
Thân thiện
fishing

A man is fishing from a small boat on a calm lake.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự đánh cá, sự câu : Chỉ hành động bắt , thường bằng lưới, cần câu, hoặc các dụng cụ khác, với mục đích giải trí hoặc để kiếm sống.
    • Nghề : Chỉ ngành nghề, hoạt động đánh bắt để làm kế sinh nhai hoặc thương mại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He goes fishing every weekend at the lake. (Anh ấy đi câu mỗi cuối tuần ở hồ.)
    • Fishing is the main industry in this coastal town. (Đánh cá ngành công nghiệp chínhthị trấn ven biển này.)
    • They are fishing for trout in the river. (Họ đang câu hồi ở con sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To go fishing": đi câu , đi đánh cá (như một hoạt động).

    • My grandfather taught me how to go fishing. (Ông tôi đã dạy tôi cách đi câu .)
  • "Fishing for compliments/information": (nghĩa bóng) cố gắng khéo léo để nhận được lời khen hoặc thông tin.

    • She kept talking about her hard work, clearly fishing for compliments. ( ấy cứ nói về sự chăm chỉ của mình, rõ ràng đang câu lấy lời khen.)
Biến thể từ gần giống
  • Fish (động từ): câu , đánh cá.

    • They fish in the deep sea. (Họ đánh cá ngoài khơi.)
  • Fisherman (danh từ): ngư dân, người đánh cá.

    • The fisherman returned with a large catch. (Ngư dân trở về với một mẻ lớn.)
  • Fishery (danh từ): ngư trường, khu vực đánh cá; ngành thủy sản.

    • The government regulates the coastal fishery. (Chính phủ quản lý ngư trường ven biển.)
Từ đồng nghĩa
  • Angling: sự câu (bằng cần câu).
  • Piscary (từ chuyên ngành, ít dùng): quyền đánh cá; khu vực đánh cá.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với danh từ 'fishing'. Các cụm từ thường liên quan đến động từ 'fish'). - Fish out: lấy ra (thứ đó, thường từ trong túi, nước). - He fished out a coin from his pocket. (Anh ta lấy ra một đồng xu từ túi.)

  • Fish for: cố gắng thu thập (thông tin, lời khen) một cách gián tiếp.
    • The reporter was fishing for details about the scandal. (Phóng viên đang cố moi những chi tiết về vụ bê bối.)
Thành ngữ liên quan
  • "There are plenty of other fish in the sea": (nghĩa bóng) Còn nhiều cơ hội/người khác ngoài kia (thường dùng để an ủi khi thất tình).

    • Don't be sad about the breakup; there are plenty of other fish in the sea. (Đừng buồn về chuyện chia tay; còn nhiều người khác ngoài kia .)
  • "A fishing expedition": (nghĩa bóng) một cuộc điều tra hoặc hỏi han rộng rãi, không trọng tâm rõ ràng, nhằm thu thập thông tin.

    • The lawyer accused the prosecutor of conducting a fishing expedition. (Luật sư buộc tội công tố viên tiến hành một cuộc điều tra bừa bãi.)
fishing

A man is fishing from a small boat on a calm lake.

danh từ
  1. sự đánh cá, sự câu
  2. nghề
    • deep-sea fishing
      nghề khơi