fishing
- Danh từ:
- Sự đánh cá, sự câu cá: Chỉ hành động bắt cá, thường bằng lưới, cần câu, hoặc các dụng cụ khác, với mục đích giải trí hoặc để kiếm sống.
- Nghề cá: Chỉ ngành nghề, hoạt động đánh bắt cá để làm kế sinh nhai hoặc thương mại.
- Danh từ:
- He goes fishing every weekend at the lake. (Anh ấy đi câu cá mỗi cuối tuần ở hồ.)
- Fishing is the main industry in this coastal town. (Đánh cá là ngành công nghiệp chính ở thị trấn ven biển này.)
- They are fishing for trout in the river. (Họ đang câu cá hồi ở con sông.)
"To go fishing": đi câu cá, đi đánh cá (như một hoạt động).
- My grandfather taught me how to go fishing. (Ông tôi đã dạy tôi cách đi câu cá.)
"Fishing for compliments/information": (nghĩa bóng) cố gắng khéo léo để nhận được lời khen hoặc thông tin.
- She kept talking about her hard work, clearly fishing for compliments. (Cô ấy cứ nói về sự chăm chỉ của mình, rõ ràng là đang câu lấy lời khen.)
Fish (động từ): câu cá, đánh cá.
- They fish in the deep sea. (Họ đánh cá ngoài khơi.)
Fisherman (danh từ): ngư dân, người đánh cá.
- The fisherman returned with a large catch. (Ngư dân trở về với một mẻ cá lớn.)
Fishery (danh từ): ngư trường, khu vực đánh cá; ngành thủy sản.
- The government regulates the coastal fishery. (Chính phủ quản lý ngư trường ven biển.)
- Angling: sự câu cá (bằng cần câu).
- Piscary (từ chuyên ngành, ít dùng): quyền đánh cá; khu vực đánh cá.
(Không có phrasal verb trực tiếp với danh từ 'fishing'. Các cụm từ thường liên quan đến động từ 'fish'). - Fish out: lấy ra (thứ gì đó, thường từ trong túi, nước). - He fished out a coin from his pocket. (Anh ta lấy ra một đồng xu từ túi.)
- Fish for: cố gắng thu thập (thông tin, lời khen) một cách gián tiếp.
- The reporter was fishing for details about the scandal. (Phóng viên đang cố moi những chi tiết về vụ bê bối.)
"There are plenty of other fish in the sea": (nghĩa bóng) Còn nhiều cơ hội/người khác ngoài kia (thường dùng để an ủi khi thất tình).
- Don't be sad about the breakup; there are plenty of other fish in the sea. (Đừng buồn về chuyện chia tay; còn nhiều người khác ngoài kia mà.)
"A fishing expedition": (nghĩa bóng) một cuộc điều tra hoặc hỏi han rộng rãi, không có trọng tâm rõ ràng, nhằm thu thập thông tin.
- The lawyer accused the prosecutor of conducting a fishing expedition. (Luật sư buộc tội công tố viên tiến hành một cuộc điều tra bừa bãi.)
- sự đánh cá, sự câu cá
- nghề cá
- deep-sea fishingnghề khơi