woad

/woud/
Học thuật
Thân thiện
woad

A gardener carefully harvests woad leaves in her vegetable patch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cây tùng lam, cây cái nhuộm: Một loại cây thuộc chi Isatis, đặc biệt Isatis tinctoria, từng được trồng để lấy chất màu xanh lam từ của .
    • Chất tùng lam, thuốc nhuộm xanh lam: Chất nhuộm màu xanh lam được chiết xuất từ của cây tùng lam.
  2. Động từ (cổ, ít dùng):

    • Nhuộm bằng chất tùng lam: Hành động sử dụng chất nhuộm từ cây tùng lam để tạo màu cho vải hoặc các vật liệu khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ cây):
    • Woad was an important crop in medieval Europe for producing blue dye. (Cây tùng lam từng một loại cây trồng quan trọngchâu Âu thời trung cổ để sản xuất thuốc nhuộm xanh.)
  • Danh từ (chỉ chất nhuộm):
    • The artist used woad to create the vibrant blue hues in the tapestry. (Nghệ nhân đã sử dụng chất tùng lam để tạo ra những sắc xanh rực rỡ trên tấm thảm.)
  • Động từ:
    • Ancient Britons were known to woad their bodies before battle. (Người Briton cổ đại được biết đến với việc nhuộm cơ thể bằng chất tùng lam trước trận chiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Woad-blue": Màu xanh lam đặc trưng của thuốc nhuộm từ cây tùng lam, thường sắc độ xanh xám hoặc xanh chàm.
    • The flag featured a deep woad-blue background. (Lá cờ nền màu xanh tùng lam đậm.)
Biến thể từ gần giống
  • Woodwaxen / Dyer's greenweed (n): Cây nhuộm vàng (), một loại cây cho thuốc nhuộm khác, đôi khi có thể bị nhầm lẫn trong ngữ cảnh lịch sử về cây nhuộm.
  • Indigo (n): Chàm, một loại thuốc nhuộm xanh lam khác, mạnh hơn, nguồn gốc từ cây chàm (), về sau thay thế phần lớn việc sử dụng woad.
Từ đồng nghĩa
  • Pastel (n): (trong ngữ cảnh lịch sử/lịch sử nghệ thuật) Tên gọi khác của cây tùng lam thuốc nhuộm từ , đặc biệt trong tiếng Pháp tiếng Anh cổ.
  • Dyer's woad (n): Tên gọi đầy đủ để chỉ loài cây này, nhấn mạnh công dụng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh hiện đại sử dụng từ "woad" một cách độc lập. Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn bản lịch sử, khảo cổ học hoặc mô tả thực vật học.
woad

A gardener carefully harvests woad leaves in her vegetable patch.

danh từ
  1. (thực vật học) cây tùng lam, cây cái nhuộm
  2. chất tùng lam (lấy cây tùng lam, để nhuộm)
nội động từ
  1. nhuộm bằng chất tùng lam