woad

/woud/
danh từ
  1. (thực vật học) cây tùng lam, cây cái nhuộm
  2. chất tùng lam (lấy cây tùng lam, để nhuộm)
nội động từ
  1. nhuộm bằng chất tùng lam

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "woad"

woad
A gardener carefully harvests woad leaves in her vegetable patch.