wadi

/'wɔdi/
danh từ
  1. sông ngòi chỉ nước vào mùa mưa (ở các nước phương đông)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "wadi"

wadi
A small group of camels walks through a wide, sandy wadi under a bright sun.