wadi

/'wɔdi/
Học thuật
Thân thiện
wadi

A small group of camels walks through a wide, sandy wadi under a bright sun.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sông ngòi, lòng suối khô cạn chỉ nước vào mùa mưa: Thuật ngữ địa dùng để chỉ các con suối hoặc lòng sôngvùng khô cằn (thườngBắc Phi Trung Đông) bị khô cạn phần lớn thời gian trong năm chỉ dòng chảy khi mưa lớn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Bedouin guide knew where to find water in the wadi after the rare rainfall. (Người hướng dẫn Bedouin biết nơi để tìm nước trong wadi sau trận mưa hiếm hoi.)
    • We set up camp in the dry wadi, careful to avoid flash floods. (Chúng tôi dựng trại trong wadi khô cạn, cẩn thận tránh quét.)
    • The map showed a network of wadis cutting through the desert. (Bản đồ cho thấy một mạng lưới các wadis cắt ngang qua sa mạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ địa khảo cổ: "Wadi" thường xuất hiện trong các báo cáo địa chất, nghiên cứu khí hậu tài liệu khảo cổ để mô tả đặc điểm địa hình các dấu vết định cư của con người cổ đại gần các nguồn nước tạm thời này.
    • Ancient settlements were often located near wadis to exploit seasonal water sources. (Các khu định cư cổ đại thường nằm gần wadis để khai thác các nguồn nước theo mùa.)
Biến thể từ gần giống
  • Arroyo (danh từ): Thuật ngữ tương đươngTây Ban Nha vùng Tây Nam Hoa Kỳ, chỉ lòng suối khô.
  • Ravine (danh từ): Khe núi, hẻm núi (có thể hoặc không nước thường xuyên).
  • Gully (danh từ): Mương rãnh, khe xói mòn do nước chảy.
Từ đồng nghĩa
  • Dry riverbed: Lòng sông khô.
  • Seasonal stream: Dòng suối theo mùa.
  • Ephemeral stream: Dòng chảy tạm thời (thuật ngữ kỹ thuật).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "wadi" ( nguồn gốc từ tiếngRập) chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả địa đặc trưng của các vùng sa mạcBắc Phi Trung Đông. Khi dịch hoặc giải thích trong tiếng Việt, có thể dùng cụm từ mô tả "lòng suối/sông khôsa mạc" để làm nghĩa.
wadi

A small group of camels walks through a wide, sandy wadi under a bright sun.

danh từ
  1. sông ngòi chỉ nước vào mùa mưa (ở các nước phương đông)