wooden

/'wudn/
Học thuật
Thân thiện
wooden

A child builds a wooden block tower on the floor.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bằng gỗ: Được làm từ hoặc chứa gỗ.
    • Cứng đờ, đờ đẫn, thiếu tự nhiên: (Nghĩa bóng) Miêu tả cử chỉ, biểu cảm hoặc hành động thiếu linh hoạt, mềm mại hoặc cảm xúc.
    • Vụng về, lúng túng: Miêu tả phong cách hoặc cách thực hiện một việc đó một cách thiếu khéo léo, gượng gạo.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (bằng gỗ):

    • They sat at a wooden table. (Họ ngồimột chiếc bàn bằng gỗ.)
    • The old house has wooden floors. (Ngôi nhà sàn bằng gỗ.)
  • Nghĩa bóng (cứng đờ, vụng về):

    • He gave a wooden performance in the play. (Anh ấy một màn trình diễn cứng đờ trong vở kịch.)
    • Her smile was wooden and unconvincing. (Nụ cười của ấy đờ đẫn không thuyết phục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a wooden stare": một cái nhìn đờ đẫn, vô hồn.
    • He listened with a wooden stare, showing no emotion. (Anh ta lắng nghe với một cái nhìn đờ đẫn, không biểu lộ cảm xúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Woodenly (phó từ): một cách cứng nhắc, đờ đẫn.

    • He nodded woodenly. (Anh ấy gật đầu một cách cứng nhắc.)
  • Woodenness (danh từ): sự cứng đờ, sự thiếu tự nhiên.

    • The woodenness of his delivery made the speech boring. (Sự cứng đờ trong cách trình bày của ông ấy khiến bài phát biểu trở nên nhàm chán.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa "bằng gỗ": made of wood, timber.
  • Nghĩa "cứng đờ, vụng về": stiff, awkward, clumsy, inelegant, lifeless.
Thành ngữ liên quan
  • "wooden head" (): người ngu ngốc, đầu đặc.

    • Don't be such a wooden head! (Đừng ngu ngốc như vậy!)
  • "wooden spoon" (thành ngữ, gốc từ lịch sử): giải thưởng (mỉa mai) cho người về cuối, người kém nhất trong một cuộc thi.

    • Our team got the wooden spoon this season. (Đội của chúng tôi nhận "giải thìa gỗ" mùa giải này.)
wooden

A child builds a wooden block tower on the floor.

tính từ
  1. bằng gỗ
  2. (nghĩa bóng) cứng đờ; đờ đẫn; vụng, lúng túng
    • a wooden stare
      cái nhìn đờ đẫn

Idioms

  • wooden head
    người ngu độn
  • wooden spoon
    (sử học) thìa gỗ (tặng người đậu bét môn toántrường đại học Căm-brít)

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "wooden"