oyer
/'ɔiə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Pháp lý):
- Phiên toà đại hình: Một phiên toà chính thức, thường là của toà án cấp cao, để xét xử các vụ án hình sự nghiêm trọng.
- Sự uỷ quyền cho (quan toà) xử các vụ hình: Hành động hoặc văn bản trao quyền cho một thẩm phán hoặc toà án để tiến hành xét xử các vụ án hình sự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The case was transferred to the court of oyer. (Vụ án đã được chuyển đến toà đại hình để xét xử.)
- The judge received his commission of oyer and terminer. (Vị thẩm phán đã nhận được uỷ quyền để xét xử và quyết định các vụ án.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Court of Oyer and Terminer": Một toà án có thẩm quyền nghe (oyer) và quyết định (terminer) các vụ án hình sự nghiêm trọng. Đây là một thuật ngữ pháp lý lịch sử.
- The felony case was heard in the Court of Oyer and Terminer. (Vụ án trọng tội đã được xét xử tại Toà án Đại hình.)
Biến thể và từ gần giống
- Oyer and terminer (n): Toà đại hình; thẩm quyền xét xử và quyết định các vụ án hình sự (thường được dùng như một cụm từ cố định).
- The commission of oyer and terminer was granted to the circuit judge. (Quyền xét xử đại hình đã được trao cho thẩm phán liên bang.)
Từ đồng nghĩa
- Assizes (n): Các phiên toà đại hình (dùng trong hệ thống pháp luật Anh cũ).
- Trial court (n): Toà án sơ thẩm (nghĩa rộng và hiện đại hơn).
Lưu ý
- Từ "oyer" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ và hiện nay chủ yếu được sử dụng trong các văn bản pháp lý lịch sử hoặc trang trọng. Trong ngữ cảnh hiện đại, các thuật ngữ như "criminal court" (toà án hình sự) hoặc "court of first instance" (toà án sơ thẩm) thường phổ biến hơn.
danh từ
- (pháp lý) phiên toà đại hình
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) toà đại hình bang ((cũng) oyer and terminer)
- sự uỷ quyền cho (quan toà) xử các vụ hình