whore

/h :/
danh từ
  1. đĩ, gái điếm

Idioms

  • to play the whore
    ăn chi truỵ lạc
nội động từ
  1. làm đĩ, m i dâm (đàn bà)
  2. chi gái (đàn ông)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "whore"