whore
/h :/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Gái mại dâm, gái điếm: Một người phụ nữ quan hệ tình dục để lấy tiền.
- Kẻ bán rẻ lý tưởng, kẻ phản bội vì lợi ích cá nhân (nghĩa ẩn dụ, mang tính xúc phạm): Chỉ người sẵn sàng từ bỏ nguyên tắc, danh dự hoặc tài năng của mình để đổi lấy tiền bạc hoặc lợi ích vật chất.
Nội động từ:
- Hành nghề mại dâm: (Về phụ nữ) kiếm sống bằng cách bán dâm.
- Bán rẻ bản thân, làm việc đê tiện vì tiền (nghĩa ẩn dụ): Hành động một cách hèn hạ hoặc từ bỏ giá trị bản thân để đạt được lợi ích vật chất.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The novel portrays the harsh life of a whore in the 19th century. (Cuốn tiểu thuyết miêu tả cuộc sống khắc nghiệt của một gái điếm ở thế kỷ 19.)
- He called the corrupt politician a whore for the oil industry. (Hắn gọi tên chính khách tham nhũng đó là kẻ bán rẻ linh hồn cho ngành công nghiệp dầu mỏ.)
Nội động từ:
- Desperate and poor, she was forced to whore to survive. (Tuyệt vọng và nghèo đói, cô ta buộc phải bán dâm để sống sót.)
- The artist refused to whore his talent by making cheap commercials. (Người nghệ sĩ từ chối bán rẻ tài năng của mình bằng cách làm những quảng cáo rẻ tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to play the whore": Hành xử một cách trụy lạc, sa đọa; hoặc (nghĩa ẩn dụ) phản bội lý tưởng vì lợi ích.
- The journalist was accused of playing the whore for writing propaganda. (Nhà báo đó bị buộc tội bán rẻ nghề vì viết bài tuyên truyền.)
Biến thể và từ gần giống
- Whoremonger (danh từ, cổ): Người đàn ông hay lui tới gái điếm; ma cô.
- Whorish (tính từ): Có đặc điểm hoặc hành vi như gái điếm; trơ trẽn, khiếm nhã.
- She was criticized for her whorish behavior at the party. (Cô ta bị chỉ trích vì hành vi trơ trẽn tại bữa tiệc.)
Từ đồng nghĩa
- Prostitute (danh từ): Gái mại dâm, gái điếm (từ trung lập/trang trọng hơn).
- Harlot (danh từ): Gái giang hồ, đĩ (từ cổ hoặc văn chương).
- Hooker (danh từ, lóng): Gái điếm, gái bao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Whore around (khẩu ngữ, xúc phạm): Quan hệ tình dục bừa bãi với nhiều người.
- He spent his youth whoring around and never settled down. (Hắn dành thời tuổi trẻ để chơi bời trác táng và chẳng bao giờ ổn định.)
Thành ngữ liên quan
- A whore's bath (lóng, thô tục): Chỉ việc tắm rửa qua loa, chỉ rửa những vùng cơ thể dễ có mùi.
- Praise without profit puts little in the pot (tục ngữ, liên quan đến nghĩa ẩn dụ): Lời khen ngợi không đem lại lợi lộc thì cũng vô ích (nhấn mạnh việc hành động vì lợi ích vật chất).
danh từ
- đĩ, gái điếm
Idioms
- to play the whoreăn chi truỵ lạc
nội động từ
- làm đĩ, m i dâm (đàn bà)
- chi gái (đàn ông)