work day
Định nghĩa
Danh từ:
- Ngày làm việc: "work day" là một ngày trong đó công việc được thực hiện, thường là ngày không phải cuối tuần hoặc ngày lễ. Đây là khoảng thời gian trong ngày mà người ta dành cho công việc chính thức.
Ví dụ sử dụng
- (Ngày làm việc của tôi bắt đầu lúc 8 giờ sáng và kết thúc lúc 5 giờ chiều.)
- (Sau một ngày làm việc dài, tôi cảm thấy rất mệt mỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a typical work day": một ngày làm việc điển hình.
- In a typical work day, I attend several meetings. (Trong một ngày làm việc điển hình, tôi tham dự nhiều cuộc họp.)
- "to have a short work day": có một ngày làm việc ngắn.
- We had a short work day because of the holiday. (Chúng tôi có một ngày làm việc ngắn vì kỳ nghỉ lễ.)
Biến thể và từ gần giống
- Workday (n): từ đồng nghĩa, thường được viết liền, có nghĩa tương tự "ngày làm việc".
- My workday is flexible. (Ngày làm việc của tôi linh hoạt.)
- Working day (n): cụm từ tương đương, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức.
- The project deadline is within five working days. (Hạn chót dự án là trong vòng năm ngày làm việc.)
Từ đồng nghĩa
- Business day: ngày làm việc trong kinh doanh.
- Shift: ca làm việc (thường chỉ một phần trong ngày làm việc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "work day", nhưng có thể kết hợp với các động từ:
- to finish one's work day: kết thúc ngày làm việc.I usually finish my work day by 6 PM. (Tôi thường kết thúc ngày làm việc của mình trước 6 giờ chiều.)
- to start one's work day: bắt đầu ngày làm việc.She starts her work day with a cup of coffee. (Cô ấy bắt đầu ngày làm việc với một tách cà phê.)
Thành ngữ liên quan
- "a work day like any other": một ngày làm việc bình thường như mọi ngày.
- It was just a work day like any other, nothing special happened. (Đó chỉ là một ngày làm việc bình thường như mọi ngày, không có gì đặc biệt xảy ra.)