orchid

/'ɔ:kid/
danh từ
  1. (thực vật học) cây lan, cây phong lan ((cũng) orchis)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "orchid"

orchid
A pink orchid blooms in a ceramic pot on the windowsill.