orchid
/'ɔ:kid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây lan, cây phong lan: Một loại thực vật có hoa, thường có hoa với hình dáng phức tạp và màu sắc đẹp, thuộc họ Orchidaceae.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She received a beautiful pink orchid for her birthday. (Cô ấy nhận được một chậu lan hồng rất đẹp vào ngày sinh nhật.)
- Orchids are known for their delicate and exotic flowers. (Hoa lan được biết đến với những bông hoa tinh tế và lạ mắt.)
- He has a hobby of collecting and cultivating rare orchids. (Anh ấy có sở thích sưu tầm và trồng các loài lan quý hiếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "As rare as a wild orchid": Hiếm có như lan rừng (thành ngữ so sánh để chỉ một thứ gì đó rất quý giá và khó tìm).
- Finding a true friend like her is as rare as a wild orchid. (Tìm được một người bạn chân thành như cô ấy thì hiếm như lan rừng vậy.)
Biến thể và từ gần giống
- Orchidaceous (adj): (thuộc về) họ lan; có đặc điểm giống hoa lan.
- The orchidaceous plants in the greenhouse are thriving. (Những cây thuộc họ lan trong nhà kính đang phát triển rất tốt.)
- Orchidist (n): Người trồng lan, nhà nghiên cứu về lan.
- The conference gathered many famous orchidists from around the world. (Hội nghị quy tụ nhiều nhà trồng lan nổi tiếng từ khắp nơi trên thế giới.)
Từ đồng nghĩa
- Orchid plant: cây lan (cách gọi đầy đủ hơn).
- Orchid flower: hoa lan (nhấn mạnh vào bông hoa).
Thành ngữ liên quan
- A wilting orchid: Một đóa lan héo (hình ảnh ẩn dụ chỉ vẻ đẹp mong manh, dễ tàn phai hoặc một thứ gì đó đang mất đi sức sống).
- Her spirit, once vibrant, now seemed like a wilting orchid. (Tinh thần của cô, từng rất sôi nổi, giờ đây dường như giống một đóa lan đang héo.)
danh từ
- (thực vật học) cây lan, cây phong lan ((cũng) orchis)