worrywart

Định nghĩa

Danh từ: - Người hay lo lắng, người luôn nghĩ về những điều không may có thể xảy ra: "worrywart" chỉ một người thói quen lo lắng thái quá về những vấn đề nhỏ nhặt hoặc những tình huống xấu trong tương lai, thậm chí khi chưa dấu hiệu nào cho thấy điều đó sẽ xảy ra.

dụ sử dụng
  • (Mẹ tôi một người hay lo lắng thực sự; luôn gọi tôi để kiểm tra xem tôi đã ăn uống đúng cách chưa.)
  • (Đừng người hay lo lắng như vậy! Kỳ thi sẽ ổn thôi nếu bạn đã học đủ.)
  • (Anh ấy người hay lo lắng, luôn băn khoăn về thời tiết ngay cả khi dự báo trời nắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a worrywart about something": lo lắng quá mức về một việc cụ thể.
    • She is a worrywart about her children’s safety. ( ấy người hay lo lắng về sự an toàn của các con mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Worry (danh từ/động từ): lo lắng, nỗi lo.
  • Worrisome (tính từ): đáng lo ngại.
  • Worried (tính từ): lo lắng.
Từ đồng nghĩa
  • Người hay hoảng sợ (alarmist): người thường phản ứng thái quá trước nguy hiểm.
  • Người hay bi quan (pessimist): người luôn nhìn thấy mặt tiêu cực của sự việc.
  • Người lo xa (fretter): người thường xuyên băn khoăn, lo lắng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Worry about: lo lắng về điều đó.
    • Stop worrying about things you can’t control. (Đừng lo lắng về những điều bạn không thể kiểm soát.)
Thành ngữ liên quan
  • To borrow trouble: lo lắng về những điều chưa xảy ra.
    • You’re borrowing trouble by worrying about the test result before it’s even graded. (Bạn đang lo lắng vô ích khi nghĩ về kết quả bài kiểm tra trước khi được chấm.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

worrywart
A worrywart sits at the kitchen table, anxiously checking the weather forecast.