forrard

forrard

He took a step forrard to get a better view.

Định nghĩa

Trạng từ: - Về phía trước, hướng về phía trước: "forrard" một biến thể phương ngữ của "forward", mang nghĩa chỉ hướng hoặc vị tríphía trước, thường được dùng trong tiếng Anh không chính thống hoặc địa phương.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy bước về phía trước để chào vị khách.)
  • (Con tàu di chuyển về phía trước một cách chậm rãi trong sương mù.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to move forrard": di chuyển về phía trước.

    • The soldiers were ordered to move forrard at dawn. (Những người lính được lệnh tiến về phía trước vào lúc bình minh.)
  • "forrard position": vị trí phía trước.

    • He took a forrard position in the line. (Anh ấy chiếm một vị trí phía trước trong hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Forward (trạng từ): về phía trước (dạng chuẩn).

    • Please step forward when your name is called. (Xin hãy bước về phía trước khi tên bạn được gọi.)
  • Forrad (trạng từ): biến thể phương ngữ khác của "forward", tương tự "forrard".

    • He looked forrad to see what was happening. (Anh ấy nhìn về phía trước để xem chuyện đang xảy ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Ahead: về phía trước, ở phía trước.
  • Frontward: hướng về phía trước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Come forrard: tiến lên phía trước.

    • The witness came forrard to give evidence. (Nhân chứng tiến lên phía trước để đưa ra lời khai.)
  • Go forrard: đi về phía trước.

    • We need to go forrard with the plan. (Chúng ta cần tiến hành kế hoạch về phía trước.)
Thành ngữ liên quan
  • Forrard march: hành quân tiến lên (thường dùng trong quân sự).
    • The commander gave the order for forrard march. (Chỉ huy ra lệnh hành quân tiến lên.)