wrapper

/'ræpə/
danh từ
  1. tờ bọc (sách); băng (tờ báo); áo (điếu xì gà)
  2. người bao gói; giấy gói, vải gói
  3. áo choàng đàn bà (mặc trong nhà)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "wrapper"

wrapper
She carefully removed the candy's colorful wrapper.