write out

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Viết ra đầy đủ, viết hoàn chỉnh: "write out" có nghĩa viết một cái đó một cách đầy đủ, chi tiết rõ ràng, thường từ đầu đến cuối, không bỏ sót phần nào. Hành động này thường được thực hiện để tạo ra một bản ghi chép chính thức hoặc để làm thông tin. - Phát hành hoặc phát (séc, hóa đơn, giấy tờ): Trong ngữ cảnh tài chính hoặc hành chính, "write out" dùng để chỉ việc viết một văn bản chính thức như séc, hợp đồng, hoặc giấy tờ giá trị pháp .

dụ sử dụng
  • Viết ra đầy đủ:

    • Please write out your full name and address on this form. (Vui lòng viết đầy đủ họ tên địa chỉ của bạn vào mẫu đơn này.)
    • The teacher asked the students to write out the poem from memory. (Giáo viên yêu cầu học sinh viết lại bài thơ từ trí nhớ một cách đầy đủ.)
  • Phát hành séc hoặc giấy tờ:

    • I need to write out a check for the rent. (Tôi cần phát một tờ séc để trả tiền thuê nhà.)
    • The lawyer will write out the contract for both parties. (Luật sư sẽ viết ra hợp đồng cho cả hai bên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "write out in full": viết ra đầy đủ, không viết tắt.

    • Make sure to write out the abbreviations in full for clarity. (Hãy chắc chắn viết đầy đủ các từ viết tắt để rõ ràng.)
  • "write out a prescription": đơn thuốc (thường dùng trong y tế).

    • The doctor wrote out a prescription for antibiotics. (Bác sĩ đã đơn thuốc kháng sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Write-off (danh từ): sự xóa sổ, khoản nợ không thể thu hồi.

    • The damaged car was considered a write-off. (Chiếc xe bị hỏng được coi một khoản xóa sổ.)
  • Write-up (danh từ): bài viết, bản tường trình.

    • The journalist wrote a write-up about the event. (Nhà báo đã viết một bài tường trình về sự kiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Write down: ghi chép lại (thường ngắn gọn hơn).
  • Transcribe: sao chép lại từ nguồn khác.
  • Draft: phác thảo, viết nháp.
  • Issue: phát hành (séc, giấy tờ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Write in: viết thêm vào, gửi thư đến cho.

    • Fans can write in to the show with their questions. (Người hâm mộ có thể gửi thư đến chương trình với câu hỏi của họ.)
  • Write off: xóa bỏ, coi mất mát.

    • The company decided to write off the debt. (Công ty quyết định xóa bỏ khoản nợ.)
Thành ngữ liên quan
  • Write out of the script: xóa bỏ nhân vật khỏi kịch bản.

    • The character was written out of the script in season three. (Nhân vật đó đã bị xóa khỏi kịch bản ở mùa thứ ba.)
  • Write oneself out: viết đến kiệt sức, không còn ý tưởng.

    • After ten novels, the author felt he had written himself out. (Sau mười cuốn tiểu thuyết, tác giả cảm thấy mình đã viết đến kiệt sức.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

write out
She will write out a check to pay for the groceries.