read-out

read-out

A scientist checks the read-out on the laboratory monitor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thiết bị hiển thị thông tin dạng trực quan: "read-out" chỉ một thiết bị điện tử chức năng hiển thị thông tin dưới dạng hình ảnh hoặc số liệu.
    • Thông tin được hiển thị hoặc ghi lại trên thiết bị điện tử: "read-out" cũng dùng để chỉ dữ liệu, số liệu hoặc kết quả hiển thị trên màn hình hoặc bảng điều khiển.
    • Đầu ra của máy tính dưới dạng có thể đọc được: "read-out" mô tả thông tin đầu ra từ máy tínhdạng văn bản hoặc số con người có thể đọc trực tiếp.
dụ sử dụng
  • Thiết bị hiển thị:
    • The digital read-out on the scale shows your weight. (Màn hình hiển thị kỹ thuật số trên cân cho thấy cân nặng của bạn.)
  • Thông tin hiển thị:
    • The read-out from the heart monitor is stable. (Dữ liệu hiển thị từ máy theo dõi tim ổn định.)
  • Đầu ra máy tính:
    • The program provides a read-out of all errors in the code. (Chương trình cung cấp một bản đọc các lỗi trong .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "digital read-out": màn hình hiển thị kỹ thuật số, thường dùng trong thiết bị đo lường.
    • The thermometer has a clear digital read-out. (Nhiệt kế màn hình hiển thị kỹ thuật số rõ ràng.)
  • "read-out device": thiết bị hiển thị thông tin.
    • The read-out device on the dashboard shows fuel consumption. (Thiết bị hiển thị trên bảng điều khiển cho thấy mức tiêu thụ nhiên liệu.)
  • "to take a read-out": lấy hoặc ghi lại dữ liệu hiển thị.
    • The technician took a read-out of the machine's performance. (Kỹ thuật viên đã ghi lại dữ liệu hiển thị về hiệu suất của máy.)
Biến thể từ gần giống
  • Readout (danh từ, viết liền): cách viết khác của "read-out", mang cùng nghĩa.
    • The readout is accurate to three decimal places. (Bản đọc chính xác đến ba chữ số thập phân.)
  • Display (danh từ/động từ): màn hình hiển thị; hiển thị.
    • The display shows the current time. (Màn hình hiển thị thời gian hiện tại.)
Từ đồng nghĩa
  • Display: màn hình hiển thị; sự hiển thị.
  • Output: đầu ra (dữ liệu).
  • Reading: chỉ số đọc được (trên thiết bị đo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Read out: đọc to (thường dùng cho văn bản, không phải thiết bị).
    • Please read out the names of the winners. (Hãy đọc to tên những người chiến thắng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp với "read-out", nhưng có thể liên quan đến:
    • Get a read on something: hiểu hoặc đánh giá được tình huống.
      • I can't get a read on his mood. (Tôi không thể hiểu được tâm trạng của anh ấy.)