readout
Định nghĩa
- Danh từ:
- Màn hình hiển thị dữ liệu: "readout" chỉ thiết bị điện tử hiển thị thông tin dưới dạng hình ảnh, chẳng hạn như màn hình kỹ thuật số hoặc bảng điều khiển.
- Dữ liệu hiển thị hoặc ghi lại: "readout" cũng có nghĩa là thông tin được hiển thị hoặc ghi lại trên một thiết bị điện tử, thường là kết quả đo lường hoặc tính toán.
- Đầu ra của máy tính ở dạng có thể đọc được: Trong ngữ cảnh máy tính, "readout" là dữ liệu đầu ra hiển thị cho người dùng, ví dụ như số liệu, văn bản hoặc biểu đồ.
Ví dụ sử dụng
Màn hình hiển thị dữ liệu:
- The digital readout on the dashboard showed the car's speed. (Màn hình hiển thị kỹ thuật số trên bảng điều khiển hiển thị tốc độ của xe.)
Dữ liệu hiển thị:
- The readout from the thermometer indicated 25 degrees Celsius. (Dữ liệu hiển thị từ nhiệt kế chỉ 25 độ C.)
Đầu ra máy tính:
- The program's readout listed all the errors in the code. (Đầu ra của chương trình liệt kê tất cả lỗi trong mã.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to get a readout": nhận được dữ liệu hiển thị hoặc báo cáo.
- The technician got a readout of the system's performance. (Kỹ thuật viên nhận được dữ liệu hiển thị về hiệu suất của hệ thống.)
"digital readout": màn hình hiển thị kỹ thuật số.
- Modern scales often have a digital readout for precise measurements. (Cân hiện đại thường có màn hình hiển thị kỹ thuật số để đo lường chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
- Readout (n) không có biến thể chính. Tuy nhiên, từ này có thể được dùng như một phần của cụm danh từ ghép, nhưng không phải là dạng biến thể riêng.
Từ đồng nghĩa
Display: màn hình hiển thị.
- The display on the monitor was clear. (Màn hình hiển thị trên màn hình máy tính rất rõ ràng.)
Output: đầu ra (dữ liệu).
- The output of the sensor was accurate. (Đầu ra của cảm biến rất chính xác.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Read out: đọc to (thường dùng trong ngữ cảnh đọc dữ liệu, không phải từ ghép "readout").
- The teacher read out the results. (Giáo viên đọc to kết quả.)
Read off: đọc và ghi lại (từ màn hình).
- He read off the numbers from the readout. (Anh ấy đọc và ghi lại các con số từ màn hình hiển thị.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "readout". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh kỹ thuật, cụm "get a readout" thường được dùng như một thuật ngữ chuyên môn.