wtc

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper Noun)

WTC (viết tắt của World Trade Center): Tên gọi của một tổ hợp các tòa nhà văn phòng nổi tiếngThành phố New York, Hoa Kỳ. Tổ hợp này nổi bật nhất với hai tòa tháp đôi (Twin Towers), mỗi tòa cao 110 tầng (cao 417 mét), được xây dựng từ năm 1970 đến 1973. WTC một biểu tượng thương mại kiến trúc của nước Mỹ, nhưng đã bị phá hủy hoàn toàn trong một cuộc tấn công khủng bố vào ngày 11 tháng 9 năm 2001.

dụ sử dụng
  • (WTC từng một biểu tượng của sức mạnh kinh tế Mỹ.)
  • (Cuộc tấn công vào WTC vào ngày 11 tháng 9 năm 2001 đã thay đổi thế giới mãi mãi.)
  • (Khu phức hợp WTC mới bao gồm một đài tưởng niệm một tòa nhà chọc trời mới tên One World Trade Center.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The WTC" thường được dùng như một tên riêng, không cần mạo từ "a" hay "an" trước .
  • Trong văn phong lịch sử hoặc báo chí, WTC thường được nhắc đến cùng với các sự kiện như vụ tấn công 11/9.
  • Có thể viết hoa toàn bộ hoặc viết tắt "WTC" (thường dùng trong văn bản kỹ thuật hoặc tin tức).
Biến thể từ gần giống
  • World Trade Center (n): Tên đầy đủ, thường dùng trong văn phong trang trọng.
  • Twin Towers (n): Cụm từ chỉ hai tòa tháp đôi của WTC .
  • Ground Zero (n): Địa điểm nơi WTC từng đứng, nay khu tưởng niệm.
Từ đồng nghĩa
  • Trade center (n): Trung tâm thương mại (nhưng không đặc thù như WTC).
  • Skyscraper complex (n): Khu phức hợp nhà chọc trời (mô tả chung chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "WTC".

Thành ngữ liên quan
  • "9/11" (n): Ngày 11 tháng 9, thường được dùng để chỉ sự kiện tấn công khủng bố vào WTC Lầu Năm Góc.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

wtc
A family looks at a picture of the WTC in a history book.