tc

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hội đồng ủy thác: "tc" viết tắt của "Trusteeship Council" (Hội đồng Ủy thác), một cơ quan thường trực của Liên Hợp Quốc, nhiệm vụ ủy thác cho một quốc gia (hoặc các quốc gia) quản lý một lãnh thổ.
    • Ký hiệu hóa học của Tecneti: "tc" cũng ký hiệu hóa học của nguyên tố Tecneti (Technetium), một nguyên tố kim loại kết tinh, không tồn tại trong tự nhiên sản phẩm phân hạch của urani.
dụ sử dụng
  • Hội đồng ủy thác:

    • The tc oversees the administration of trust territories. (Hội đồng ủy thác giám sát việc quản lý các lãnh thổ ủy thác.)
    • The tc was established in 1945 under the United Nations Charter. (Hội đồng ủy thác được thành lập năm 1945 theo Hiến chương Liên Hợp Quốc.)
  • Ký hiệu hóa học:

    • Tc is a radioactive element used in medical imaging. (Tc một nguyên tố phóng xạ được sử dụng trong chụp ảnh y tế.)
    • The isotope tc-99m is widely used in nuclear medicine. (Đồng vị tc-99m được sử dụng rộng rãi trong y học hạt nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tc" trong văn bản quốc tế: Thường xuất hiện trong các tài liệu của Liên Hợp Quốc để chỉ Hội đồng Ủy thác.

    • The tc held its last session in 1994. (Hội đồng ủy thác đã tổ chức phiên họp cuối cùng vào năm 1994.)
  • "tc" trong hóa học: Được dùng trong bảng tuần hoàn các công thức hóa học.

    • Tc is a transition metal with atomic number 43. (Tc kim loại chuyển tiếp số nguyên tử 43.)
Biến thể từ gần giống
  • Trusteeship Council (Hội đồng Ủy thác) – dạng đầy đủ của "tc".
  • Technetium (Tecneti) – tên đầy đủ của nguyên tố hóa học.
Từ đồng nghĩa
  • Hội đồng ủy thác: không từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể hiểu "cơ quan quản lý lãnh thổ ủy thác".
  • Tecneti: không từ đồng nghĩa; tên gọi duy nhất của nguyên tố này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ: "tc" viết tắt nên không đi kèm với động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ: "tc" thuật ngữ chuyên ngành, không xuất hiện trong thành ngữ thông thường.

Khám phá thêm

Các từ liên quan