wy

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper noun): - Wy tên viết tắt không chính thức của tiểu bang Wyoming (Hoa Kỳ). Tiểu bang này nằmmiền Tây nước Mỹ, địa hình nhiều núi nonphía tây bắc, đồng bằng rộng lớnphía đông.

dụ sử dụng
  • (Tôi luôn muốn đến thăm tiểu bang Wyoming.)
  • (Phong cảnh ở Wyoming thật ngoạn mục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Wy thường được dùng trong các ngữ cảnh không trang trọng, như trong tin nhắn, thư từ ngắn, hoặc khi nhắc đến địa danh một cách nhanh chóng.
  • ( ấy chuyển đến Wyoming để làm công việc mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Wyoming (n): tên đầy đủ của tiểu bang.
    • Wyoming is known for its national parks. (Wyoming nổi tiếng với các công viên quốc gia của .)
Từ đồng nghĩa
  • Wyoming: tên chính thức của tiểu bang.
  • The Equality State: biệt danh của Wyoming ( tiểu bang đầu tiên cho phép phụ nữ bầu cử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không ( "wy" danh từ riêng, không tạo thành cụm động từ).
Thành ngữ liên quan
  • Không ( "wy" không xuất hiện trong thành ngữ thông dụng).

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

wy
A family drives through Wyoming to see the mountains.