wu

Định nghĩa
  • Danh từ:
    • Phương ngữ Ngô: "wu" một phương ngữ của tiếng Trung Quốc, được nói chủ yếukhu vực đồng bằng sông Dương Tử, bao gồm các thành phố như Thượng Hải, Hàng Châu Châu.
dụ sử dụng
  • (Nhiều người ở Thượng Hải nói phương ngữ Ngô.)
  • (Phương ngữ Ngô từ vựng cách phát âm riêng biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Wu Chinese: cụm từ chỉ phương ngữ Ngô trong ngữ cảnh học thuật hoặc ngôn ngữ học.
    • Wu Chinese is one of the major varieties of Chinese. (Phương ngữ Ngô một trong những biến thể chính của tiếng Trung.)
  • Shanghainese: một dạng phổ biến của phương ngữ Ngô, thường được dùng để chỉ tiếng Thượng Hải.
    • Shanghainese is a well-known sub-dialect of Wu. (Tiếng Thượng Hải một phương ngữ phụ nổi tiếng của phương ngữ Ngô.)
Biến thể từ gần giống
  • Wu language (danh từ): ngôn ngữ Ngô, đồng nghĩa với phương ngữ Ngô.
  • (danh từ): cách viết phiên âm khác của "wu" trong tiếng Trung.
Từ đồng nghĩa
  • Ngô ngữ: từ Hán-Việt chỉ phương ngữ Ngô.
  • Tiếng Ngô: cách gọi phổ biến trong tiếng Việt.
Các cụm từ liên quan
  • Wu-speaking region: vùng nói phương ngữ Ngô.
    • The Wu-speaking region includes parts of Jiangsu and Zhejiang. (Vùng nói phương ngữ Ngô bao gồm các phần của Giang Chiết Giang.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "wu" đây từ chuyên ngành ngôn ngữ học.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

wu
A woman speaks Wu with her grandmother in their garden.