wye

/wai/
Học thuật
Thân thiện
wye

A child points to the letter wye in an alphabet book.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chữ cái Y: "wye" tên gọi của chữ cái Y trong bảng chữ cái tiếng Anh, đặc biệt khi cần nói rõ để tránh nhầm lẫn ( dụ: trong điện thoại hoặc đánh vần).
    • Vật hình chữ Y: "wye" cũng có thể dùng để chỉ một vật thể, một cấu trúc hoặc một ngã ba hình dạng giống chữ Y.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My last name is spelled B-r-o-w-n, wye for the middle initial. (Họ của tôi đánh vần B-r-o-w-n, chữ Y cho chữ cái đệm.)
    • The railway splits into a wye just outside the town. (Đường sắt tách thành một ngã ba hình chữ Y ngay bên ngoài thị trấn.)
    • The plumber installed a wye fitting to connect the pipes. (Thợ sửa ống nước đã lắp một khớp nối hình chữ Y để kết nối các đường ống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh kỹ thuật: Trong các lĩnh vực như đường sắt, ống nước, hoặc điện, "wye" thường được dùng để mô tả một điểm phân nhánh, một phụ kiện hoặc một cấu hình mạch điện hình chữ Y.
    • The electrical circuit is arranged in a wye configuration. (Mạch điện được bố trí theo cấu hình hình sao/chữ Y.)
Biến thể từ gần giống
  • Y: Chữ cái "wye" đại diện. "Wye" tên gọi, còn "Y" chữ cái viết.
  • Wye junction: Ngã ba hình chữ Y (thường dùng trong giao thông, đường sắt).
  • Wye connection: Kết nối hình sao (trong kỹ thuật điện).
Từ đồng nghĩa
  • Letter Y: Chữ Y.
  • Y-shaped: hình chữ Y.
Lưu ý
  • Từ "wye" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh cần nói rõ ràng (như đánh vần) hoặc trong thuật ngữ kỹ thuật. Trong hầu hết các trường hợp hàng ngày, người ta chỉ đơn giản nói "the letter Y".
wye

A child points to the letter wye in an alphabet book.

danh từ
  1. chữ Y
  2. vật chữ Y