xérès

Học thuật
Thân thiện
xérès

Le serveur propose un verre de xérès à la fin du repas.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Rượu vang Xêret: Một loại rượu vang tráng miệng hương vị đặc trưng, được sản xuất tại vùng Jerez de la Frontera ở Tây Ban Nha. Tên gọi này xuất phát từ tên thành phố Jerez.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a servi un verre de xérès après le dîner. (Anh ấy đã phục vụ một ly rượu xêret sau bữa tối.)
    • Le xérès est un vin fortifié. (Rượu xêret là một loại rượu vang được tăng cường độ cồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xérès sec": rượu xêret khô (loại ít ngọt).

    • Je préfère le xérès sec au xérès doux. (Tôi thích rượu xêret khô hơn là rượu xêret ngọt.)
  • "verre à xérès": ly dùng để uống rượu xêret.

    • On utilise un verre à xérès spécifique pour le déguster. (Người ta dùng một loại ly xêret đặc biệt để thưởng thức .)
Biến thể từ gần giống
  • Jerez (danh từ riêng): Tên thành phố vùng sản xuất rượuTây Ban Nha, là nguồn gốc của từ "xérès".
  • Sherry (danh từ tiếng Anh): Từ tiếng Anh chỉ cùng một loại rượu.
Từ đồng nghĩa
  • Vin de Jerez: Rượu vang Jerez (cách gọi khác cùng chỉ một loại rượu).
xérès

Le serveur propose un verre de xérès à la fin du repas.

danh từ giống đực
  1. rượu vang xêret