xô đẩy
Định nghĩa
- Động từ:
- Hành động dùng lực để đẩy, thúc, hoặc làm cho người/vật di chuyển một cách thô bạo, hỗn loạn, thường trong một đám đông: Chỉ sự va chạm, chen lấn, đẩy nhau không có trật tự.
- (Nghĩa bóng) Đẩy ai đó vào một hoàn cảnh khó khăn, tiêu cực, thường một cách gián tiếp hoặc vô tình: Chỉ việc khiến một người rơi vào tình thế bế tắc, sa ngã mà không có lối thoát rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (nghĩa đen):
- Đám đông hỗn loạn, ai nấy đều cố xô đẩy để thoát ra ngoài.
- Các cầu thủ không được xô đẩy đối phương trong vòng cấm.
- Động từ (nghĩa bóng):
- Những khó khăn về kinh tế đã xô đẩy anh ta đến những quyết định sai lầm.
- Đừng để bị xô đẩy vào con đường tội lỗi.
Các cách sử dụng nâng cao
- "bị xô đẩy": Nhấn mạnh trạng thái thụ động, bị tác động bởi hoàn cảnh hoặc người khác dẫn đến một kết quả không mong muốn.
- Cuối cùng, anh ấy bị xô đẩy đến chỗ phải từ chức.
- "xô đẩy nhau": Diễn tả hành động hỗn loạn, nhiều người cùng đẩy nhau trong một không gian chật hẹp.
- Mọi người xô đẩy nhau để mua vé giảm giá.
Biến thể và từ gần giống
- Xô (động từ): Đẩy mạnh bằng lực, thường chỉ một hành động đơn lẻ, mạnh bạo.
- Nó xô cánh cửa ra.
- Đẩy (động từ): Dùng lực làm cho vật di chuyển ra xa, có thể nhẹ nhàng hoặc mạnh mẽ.
- Cô ấy đẩy xe nôi của em bé.
- Chen lấn, xô đẩy (cụm từ): Thường đi cùng nhau để miêu tả cảnh hỗn loạn trong đám đông.
- Thúc đẩy (động từ): Thúc giục, làm cho phát triển (mang nghĩa tích cực, khác với "xô đẩy" thường mang nghĩa tiêu cực).
- Chính sách mới thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đen: Chen lấn, chen chúc, chèn ép, giành giật.
- Nghĩa bóng: Dồn ép, đẩy đưa, dẫn dắt (theo hướng xấu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Xô đẩy vào: Nhấn mạnh việc bị đẩy vào một hoàn cảnh, trạng thái cụ thể.
- Áp lực từ bạn bè có thể xô đẩy giới trẻ vào các tệ nạn.
Thành ngữ liên quan
- Xô đẩy số phận: Cách nói nhấn mạnh việc con người bị hoàn cảnh chi phối, dẫn dắt một cách bị động.
- Anh ta cảm thấy mình chỉ là kẻ bị xô đẩy số phận, không thể tự quyết định tương lai.
-
đg. 1 Xô nhau, đẩy nhau (nói khái quát). Đám người nhốn nháo chen lấn, xô đẩy. Xô đẩy nhau chạy. 2 Dồn vào, đẩy vào một cảnh ngộ không hay. Xô đẩy vào con đường truỵ lạc. Bị xô đẩy đến chỗ bế tắc.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "xô đẩy"
Từ có nhắc đến "xô đẩy"