xảy

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Diễn ra, xuất hiện, thật (thường chỉ sự việc, hiện tượng không mong muốn hoặc bất ngờ): "Xảy" diễn tả việc một sự kiện, tình huống nào đó bắt đầu diễn ra hoặc xuất hiện trong thực tế.
    • (Cổ, ít dùng) Đột ngột, bất thình lình: Trong văn chương cổ, "xảy" có thể được dùng với nghĩa chỉ sự việc diễn ra một cách đột ngột.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Sự cố đáng tiếc đã xảy ra trên đường cao tốc. (Một tai nạn đáng tiếc đã diễn ra trên đường cao tốc.)
    • Không ai biết chuyện sẽ xảy đến tiếp theo. (Không ai biết điều sẽ xuất hiện/đến tiếp theo.)
    • Một vụ tranh chấp đã xảy ra giữa hai bên. (Một cuộc tranh chấp đã nổ ra giữa hai bên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Xảy ra": Cụm từ phổ biến nhất, nghĩa là diễn ra, xuất hiện (một sự việc).
    • Biến cố lịch sử đó xảy ra vào năm 1945. (Sự kiện lịch sử đó diễn ra vào năm 1945.)
  • "Xảy đến": Diễn ra ảnh hưởng trực tiếp đến ai/điều (thường mang sắc thái trang trọng hoặc không mong đợi).
    • Tai họa bất ngờ xảy đến với cả gia đình. (Tai họa bất ngờ ập xuống cả gia đình.)
  • "Xảy chuyện": Xảy ra một sự việc, thường tiêu cực hoặc đáng lo ngại.
    • Nếu xảy chuyện , hãy gọi cho tôi ngay. (Nếu chuyện xảy ra, hãy gọi cho tôi ngay.)
Biến thể từ gần giống
  • Xảy xa (cổ ngữ, ít dùng): Đột nhiên, bất thình lình.
    • Trong văn bản cổ: "Xảy xa nghe tiếng chuông chùa..." (Bất chợt nghe thấy tiếng chuông chùa...)
  • Sự xảy ra (danh từ): Việc diễn ra, sự xuất hiện của một sự kiện.
    • Nguyên nhân dẫn đến sự xảy ra của vụ việc vẫn chưa . (Nguyên nhân dẫn đến việc xảy ra vụ việc vẫn chưa .)
Từ đồng nghĩa
  • Diễn ra: Chỉ một sự kiện, quá trình đang hoặc đã xảy ra (trung tính hơn).
  • Xuất hiện: Bắt đầu mặt, hiện ra (có thể dùng cho sự vật, hiện tượng).
  • Nổ ra: Bùng phát đột ngột (thường dùng cho chiến tranh, xung đột, tranh cãi).
  • Ập đến/ập tới: Đến một cách rất nhanh bất ngờ (mang tính tiêu cực mạnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Xảy ra: (Đã giải thíchtrên).
  • Xảy đến: (Đã giải thíchtrên).
  • Xảy chuyện: (Đã giải thíchtrên).
Thành ngữ liên quan
  • "Xảy ra như cơm bữa": Xảy ra thường xuyên, lặp đi lặp lại đến mức trở nên bình thường.
    • Những vụ ùn tắc giao thôngđây xảy ra như cơm bữa. (Những vụ tắc đườngđây xảy ra thường xuyên như cơm bữa.)
  • "Chuyện đã xảy ra rồi": Chỉ một sự việc đã thành hiện thực, không thể thay đổi được nữa, thường dùng để khuyên người khác chấp nhận.
    • Đừng ân hận nữa, chuyện đã xảy ra rồi. (Đừng hối tiếc nữa, chuyện đã xảy ra rồi.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

xảy
Một sự cố nhỏ đã xảy ra trong phòng thí nghiệm.