xay
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm cho hạt, củ... tróc vỏ, vỡ ra hoặc trở nên nhỏ mịn bằng cách dùng cối xay, máy xay để quay, nghiền. Hành động sử dụng một dụng cụ có bề mặt cứng (như cối đá, lưỡi dao) xoay tròn hoặc chà xát mạnh để tách vỏ hoặc làm nhỏ vật liệu.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Bà tôi thường xay thóc bằng cối đá. (Bà tôi thường làm cho hạt thóc tróc vỏ bằng cối đá.)
- Để làm bánh mì, trước tiên cần xay lúa mì thành bột mịn. (Để làm bánh mì, trước tiên cần làm cho hạt lúa mì vỡ ra và nhỏ mịn thành bột.)
- Anh ấy xay hạt cà phê mỗi sáng để pha một ly cà phê tươi. (Anh ấy làm cho hạt cà phê nhỏ mịn mỗi sáng để pha một ly cà phê tươi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "xay nhuyễn": xay đến mức rất mịn, gần như thành chất lỏng sệt.
- Xay nhuyễn thịt với hành tỏi để làm giò sống. (Làm cho thịt và hành tỏi trở nên rất mịn, gần như thành chất lỏng sệt để làm giò sống.)
- "xay lấy nước": xay nguyên liệu (thường là rau củ, trái cây) để lọc lấy phần chất lỏng.
- Xay cà rốt lấy nước uống rất tốt cho sức khỏe. (Làm cho cà rốt vỡ ra để lọc lấy phần chất lỏng dùng để uống.)
Biến thể và từ gần giống
- Nghiền (động từ): có nghĩa tương tự "xay", thường chỉ hành động làm vỡ, giã nhỏ thành bột bằng lực đè ép hoặc chà xát, có thể không dùng dụng cụ xoay tròn. Ví dụ: .
- Giã (động từ): dùng chày đập, đập mạnh vào cối để làm vỡ hoặc nhuyễn. Ví dụ: .
- Cối xay (danh từ): dụng cụ dùng để xay, thường gồm hai phiến đá tròn xoay trên nhau.
- Máy xay (danh từ): thiết bị điện dùng để xay, nghiền thực phẩm.
Từ đồng nghĩa
- Nghiền: (giải thích như trên).
- Tán: (thường dùng trong y học cổ truyền) làm cho thuốc thành bột mịn bằng chày cối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng nào khác ngoài các cụm đã nêu ở mục "Các cách sử dụng nâng cao")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "xay" với nghĩa bóng)
- đg. Làm cho tróc vỏ, vỡ ra hay nhỏ mịn bằng cối quay. Xay thóc. Xay cà phê.