xắn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Vén, kéo, cuộn (một phần trang phục) lên cao cho gọn gàng, khỏi vướng: Hành động làm cho phần dưới của quần, áo, tay áo... ngắn lại bằng cách gập hoặc cuộn chúng lên.
- Dùng một vật cứng, nhọn hoặc có lưỡi (như dao, mai, xẻng, đũa) để ấn mạnh xuống và cắt/tách một phần ra khỏi khối vật liệu mềm, dẻo: Hành động dùng lực và dụng cụ để chia cắt hoặc tách rời.
Ví dụ sử dụng
Động từ (Nghĩa 1: Vén lên):
- Trời nóng, anh ấy xắn tay áo lên.
- Trước khi xuống ruộng, bác nông dân xắn quần đến đầu gối.
- Cô ấy xắn váy cho đỡ vướng khi leo cầu thang.
Động từ (Nghĩa 2: Cắt/tách bằng dụng cụ):
- Người làm vườn dùng mai để xắn đất.
- Mẹ dùng đũa để xắn một miếng bánh chưng cho con.
- Anh thợ xắn một miếng bột lớn để chia bánh.
Các cách sử dụng nâng cao
"xắn tay áo": Thành ngữ chỉ sự chuẩn bị bắt tay vào làm việc một cách hăng hái, quyết tâm.
- Mọi người đều xắn tay áo để hoàn thành dự án đúng hạn.
"xắn quần lội bùn": Cụm từ miêu tả hành động cụ thể, thường dùng để chỉ sự sẵn sàng lao động, làm việc chân tay vất vả.
- Muốn hiểu cuộc sống nông thôn, phải biết xắn quần lội bùn.
Biến thể và từ gần giống
- Xăn: (cổ ngữ) Cùng nghĩa với "xắn", hiện ít dùng phổ biến hơn.
- Vén: Có nghĩa gần với nghĩa 1 của "xắn" (vén lên), nhưng "vén" thường nhẹ nhàng hơn, còn "xắn" thể hiện động tác dứt khoát, gọn gàng.
- Cắt: Có nghĩa gần với nghĩa 2 của "xắn", nhưng "cắt" thường dùng với dao kéo cho vật liệu mỏng, còn "xắn" thường dùng với dụng cụ như mai, xẻng cho vật liệu khối, dẻo.
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa 1: Vén, cuộn, kéo cao.
- Nghĩa 2: Cắt, tách, phạt, bổ (tùy ngữ cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Xắn lên: Cụm từ khuyến khích, thúc giục hành động nhanh chóng, mạnh mẽ hơn.
- Công việc còn nhiều, mọi người xắn lên nào!
Thành ngữ liên quan
- Xắn tay áo xông vào: Nhấn mạnh sự nhiệt tình, không ngại khó khăn khi bắt đầu một công việc.
- Thấy việc khó, anh ấy liền xắn tay áo xông vào làm ngay.
- 1 đgt (cn. xăn) Vén cao lên cho gọn: Xắn quần đến đầu gối.
- 2 đgt Dùng vật cứng ấn mạnh xuống một vật mềm: Dùng mai xắn đất; Xắn bánh chưng.