xịt

Học thuật
Thân thiện
xịt

Một người làm vườn xịt thuốc trừ sâu lên cây cà chua.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Phun mạnh thành tia, thành luồng: Chỉ hành động phun một chất lỏng hoặc khí ra ngoài với áp lực mạnh, tạo thành dòng hoặc tia.
    • Bị hơi, không còn căng: (Thường dùng cho vật chứa khí như bóng, lốp xe) Chỉ trạng thái khí bị thoát ra ngoài khiến vật không còn phồng căng.
  2. Tính từ:

    • Bị hỏng, không nổ được: (Thường dùng cho pháo, lựu đạn) Chỉ trạng thái không hoạt động, không phát nổ như dự định.
    • (Màu sắc) tối, đục, mất vẻ tươi sáng: Chỉ màu sắc trông u ám, không tươi, thường mang nghĩa tiêu cực.
    • (Kết quả, kế hoạch) thất bại, không thành công: (Nghĩa mở rộng, thông tục) Chỉ việc đó bị hỏng, không đạt được mục tiêu.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Người nông dân đang xịt thuốc trừ sâu lên cây trồng.
    • Quả bóng bay bị xịt hơi, xẹp lép trên sàn.
  • Tính từ:

    • Trận đấu hôm nay thật xịt, đội nhà thua thảm.
    • Bầu trời xám xịt báo hiệu một cơn mưa lớn.
    • Chiếc pháo hoa bị xịt, không bắn lên được.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xịt" như một thuật ngữ chỉ sự thất bại: Trong ngôn ngữ thông tục, đặc biệt trong giới trẻ, "xịt" thường được dùng để miêu tả một sự kiện, kế hoạch, hoặc sản phẩm không đạt chất lượng, bị hỏng hoặc thất bại hoàn toàn.
    • Kế hoạch kinh doanh của họ hoàn toàn xịt.
    • Buổi biểu diễn xịt thiết bị âm thanh gặp sự cố.
Biến thể từ gần giống
  • Xịt xịt (từ láy, tính từ): Miêu tả trạng thái hơi bị ra liên tục hoặc màu sắc rất tối, đục.
    • Lốp xe đạp bị thủng, xịt xịt mãi.
  • (động từ): Có nghĩa tương tự "xịt" khi chỉ việc khí thoát ra, nhưng thường nhẹ hơn hoặc chỉ tiếng động.
  • Phun (động từ): Gần nghĩa với "xịt" ở nghĩa phun chất lỏng, nhưng "phun" có thể không nhất thiết mạnh thành tia.
Từ đồng nghĩa
  • Phun (động từ): Bắn, tung chất lỏng ra ngoài.
  • Xẹp (tính từ/động từ): Trạng thái không còn căng do mất hơi.
  • Hỏng (tính từ): Không còn sử dụng được, thất bại.
  • Ủ rũ, u ám (tính từ): (Về màu sắc, không khí) Tối tăm, buồn .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Xịt thuốc: Hành động phun thuốc (trừ sâu, khử trùng, nước hoa...).
    • ấy xịt thuốc nước hoa trước khi ra ngoài.
  • Xịt lốp: Lốp xe bị hơi, xẹp.
    • Xe tôi bị xịt lốp giữa đường, phải gọi cứu hộ.
Thành ngữ liên quan
  • Xám xịt: Màu xám rất tối, u ám; thường dùng để tả bầu trời hoặc tâm trạng ảm đạm.
    • Trời xám xịt cả tuần khiến ai cũng cảm thấy mệt mỏi.
  • Thâm xịt: Màu thâm (tím, đen) rất đậm tối, trông không đẹp mắt.
    • Vết bầm thâm xịt trên tay ấy.
xịt

Một người làm vườn xịt thuốc trừ sâu lên cây cà chua.

  1. 1 đg. Phun mạnh thành tia, thành luồng. Xịt thuốc trừ sâu. Xịt nước.
  2. 2 t. 1 Bị hết hơi ra, không còn căng phồng như trước. Quả bóng xịt. Xe xịt lốp không đi được. 2 Bị hỏng, không nổ được. Pháo xịt. Lựu đạn xịt, không nổ.
  3. 3 t. (dùng hạn chế trong một số tổ hợp). (Màu sắc) đã mất hết vẻ tươi, chuyển sang đục, tối, trông xấu. thâm xịt. Xám xịt*.