xi
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Anh
›
xi
xi
Từ gần giống
si
sì
sị
sĩ
sỉ
xá
xa
xả
xã
xạ
xà
xái
xài
xể
xê
xẻ
xé
xe
xế
xệ
xia
xía
xỉa
xíu
xịu
xỉu
xìu
xờ
xơ
xổ
xô
xó
xở
xồ
xọ
xỏ
xo
xổi
xôi
xởi
xoi
xơi
xối
xói
xới
xu
xử
xứ
xừ
xù
xụ
xũ
xui
xúi
xụi
Xy
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...