xlvi

xlvi

A large Roman numeral XLVI is carved into a stone monument.

Định nghĩa

Tính từ:
- xlvi: số 46 trong hệ thống số La , biểu thị số lượng "bốn mươi sáu". Từ này được dùng để chỉ một số lớn hơn bốn mươi (40) sáu đơn vị.

dụ sử dụng
  • (Số trang bốn mươi sáu.)
  • (Anh ấy hoàn thành cuộc đua trong bốn mươi sáu phút.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • xlvi thường được dùng trong các văn bản cổ điển, số thứ tự trong các chương sách, hoặc trên đồng hồ, mặt số La . không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng hoặc lịch sử.
Biến thể từ gần giống
  • XLVI: viết hoa, dạng chính thức của số La .
  • 46: dạng sốRập tương đương, phổ biến hơn trong đời sống hiện đại.
Từ đồng nghĩa
  • forty-six (bốn mươi sáu): cách viết bằng tiếng Anh thông thường.
  • 46: sốRập.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan "xlvi" một số, không phải động từ.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan "xlvi" một số cụ thể, không mang tính ẩn dụ.