xung

xung

Một con lắc đồng hồ dao động với lực xung đều đặn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Xung (trong vật , học): một lực tác động trong khoảng thời gian rất ngắn, gây ra sự thay đổi đột ngột về vận tốc hoặc trạng thái chuyển động của một vật. dụ: "xung lực".
    • Xung (trong kỹ thuật điện, điện tử): một tín hiệu biên độ thay đổi đột ngột trong thời gian ngắn, thường dùng trong truyền thông hoặc điều khiển. dụ: "xung điện", "xung đồng hồ".
    • Xung (trong y học, sinh lý): nhịp đập của mạch máu do tim bơm máu, thường đo đượccổ tay hoặc cổ. dụ: "bắt xung", "xung mạch".
  2. Tính từ (ít dùng, chủ yếu trong văn nói):

    • tính chất xung đột, nóng nảy: diễn tả trạng thái dễ nổi giận hoặc cáu kỉnh. Thường xuất hiện trong cụm từ "nổi xung".
dụ sử dụng
  • Danh từ (vật ):

    • Lực xung tác động vào quả bóng làm bay đi. (Lực tác động trong thời gian ngắn khiến quả bóng chuyển động.)
    • Động cơ phản lực xung hoạt động dựa trên nguyên lý xung lực. (Động cơ dùng lực tác động ngắt quãng để đẩy.)
  • Danh từ (kỹ thuật):

    • Mạch điện này tạo ra các xung nhịp để đồng bộ hóa thiết bị. (Mạch phát tín hiệu ngắn để điều khiển thời gian.)
    • Tín hiệu xung được dùng trong radar để phát hiện vật thể. (Tín hiệu ngắn giúp xác định vị trí.)
  • Danh từ (y học):

    • Bác sĩ kiểm tra xung của bệnh nhân để đánh giá nhịp tim. (Bác sĩ đo nhịp đập mạch máu.)
    • Xung mạch yếu có thể dấu hiệu của bệnh tim. (Nhịp đập yếu báo hiệu vấn đề sức khỏe.)
  • Tính từ (văn nói):

    • Anh ta hay nổi xung những chuyện nhỏ nhặt. (Anh ta dễ nổi giận chuyện không đáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xung lực": lực tác động trong thời gian ngắn, thường dùng trong học.

    • Xung lực của đấm rất mạnh. (Lực tác động nhanh mạnh của đấm.)
  • "xung kích": hành động tấn công mạnh mẽ, thường trong quân sự hoặc hoạt động tình nguyện.

    • Đội xung kích đi đầu trong chiến dịch cứu trợ. (Đội tiên phong hành động mạnh mẽ.)
  • "xung đột": sự mâu thuẫn hoặc va chạm giữa các bên.

    • Xung đột lợi ích dẫn đến tranh cãi. (Mâu thuẫn gây ra bất đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Xung (âm Hán Việt): có nghĩa là "xông lên", "tấn công" (như trong "xung phong").

    • Lính xung phong vào trận địa. (Lính lao lên tấn công.)
  • Xung phong (động từ): đi đầu, làm gương trong hành động.

    • Anh ấy xung phong nhận nhiệm vụ khó. (Anh ấy tình nguyện làm việc khó.)
  • Xung quanh (tính từ): vùng lân cận, bao bọc.

    • Cảnh vật xung quanh rất đẹp. (Cảnh vậtvùng lân cận.)
Từ đồng nghĩa
  • Xung lực: lực tác động ngắn (đồng nghĩa với "lực xung").
  • Nhịp đập (trong y học): sự đập của mạch máu.
  • Nổi giận (trong văn nói): trạng thái tức giận (đồng nghĩa với "nổi xung").
Thành ngữ liên quan
  • Nổi xung: trở nên tức giận, cáu kỉnh.
    • Chỉ một câu nói đùa đã nổi xung. ( tức giận chuyện nhỏ.)