xung
Định nghĩa
Danh từ:
- Xung (trong vật lý, cơ học): một lực tác động trong khoảng thời gian rất ngắn, gây ra sự thay đổi đột ngột về vận tốc hoặc trạng thái chuyển động của một vật. Ví dụ: "xung lực".
- Xung (trong kỹ thuật điện, điện tử): một tín hiệu có biên độ thay đổi đột ngột trong thời gian ngắn, thường dùng trong truyền thông hoặc điều khiển. Ví dụ: "xung điện", "xung đồng hồ".
- Xung (trong y học, sinh lý): nhịp đập của mạch máu do tim bơm máu, thường đo được ở cổ tay hoặc cổ. Ví dụ: "bắt xung", "xung mạch".
Tính từ (ít dùng, chủ yếu trong văn nói):
- Có tính chất xung đột, nóng nảy: diễn tả trạng thái dễ nổi giận hoặc cáu kỉnh. Thường xuất hiện trong cụm từ "nổi xung".
Ví dụ sử dụng
Danh từ (vật lý):
- Lực xung tác động vào quả bóng làm nó bay đi. (Lực tác động trong thời gian ngắn khiến quả bóng chuyển động.)
- Động cơ phản lực xung hoạt động dựa trên nguyên lý xung lực. (Động cơ dùng lực tác động ngắt quãng để đẩy.)
Danh từ (kỹ thuật):
- Mạch điện này tạo ra các xung nhịp để đồng bộ hóa thiết bị. (Mạch phát tín hiệu ngắn để điều khiển thời gian.)
- Tín hiệu xung được dùng trong radar để phát hiện vật thể. (Tín hiệu ngắn giúp xác định vị trí.)
Danh từ (y học):
- Bác sĩ kiểm tra xung của bệnh nhân để đánh giá nhịp tim. (Bác sĩ đo nhịp đập mạch máu.)
- Xung mạch yếu có thể là dấu hiệu của bệnh tim. (Nhịp đập yếu báo hiệu vấn đề sức khỏe.)
Tính từ (văn nói):
- Anh ta hay nổi xung vì những chuyện nhỏ nhặt. (Anh ta dễ nổi giận vì chuyện không đáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xung lực": lực tác động trong thời gian ngắn, thường dùng trong cơ học.
- Xung lực của cú đấm rất mạnh. (Lực tác động nhanh và mạnh của cú đấm.)
"xung kích": hành động tấn công mạnh mẽ, thường trong quân sự hoặc hoạt động tình nguyện.
- Đội xung kích đi đầu trong chiến dịch cứu trợ. (Đội tiên phong hành động mạnh mẽ.)
"xung đột": sự mâu thuẫn hoặc va chạm giữa các bên.
- Xung đột lợi ích dẫn đến tranh cãi. (Mâu thuẫn gây ra bất đồng.)
Biến thể và từ gần giống
Xung (âm Hán Việt): có nghĩa là "xông lên", "tấn công" (như trong "xung phong").
- Lính xung phong vào trận địa. (Lính lao lên tấn công.)
Xung phong (động từ): đi đầu, làm gương trong hành động.
- Anh ấy xung phong nhận nhiệm vụ khó. (Anh ấy tình nguyện làm việc khó.)
Xung quanh (tính từ): vùng lân cận, bao bọc.
- Cảnh vật xung quanh rất đẹp. (Cảnh vật ở vùng lân cận.)
Từ đồng nghĩa
- Xung lực: lực tác động ngắn (đồng nghĩa với "lực xung").
- Nhịp đập (trong y học): sự đập của mạch máu.
- Nổi giận (trong văn nói): trạng thái tức giận (đồng nghĩa với "nổi xung").
Thành ngữ liên quan
- Nổi xung: trở nên tức giận, cáu kỉnh.
- Chỉ một câu nói đùa mà nó đã nổi xung. (Nó tức giận vì chuyện nhỏ.)