dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
xung
Words Mentioning "xung"
đại lục
bất bạo động
bề
bịt
bó
bứng
bung xung
Buôn Ma Thuột
cắn xé
Cát Bà
chấn động
chiến tranh
choáng váng
chu vi
Cửa Lục
cùn
doi
giải thích
giường
hầm
hạn
hành lang
hiếu chiến
Hình Hươu
hô
hòa
hòa giải
hoãn xung
hôi
khớp
kịch
lô
lớp
lửa trại
mạchTương
mà chược
mâu thuẫn
Mây Hàng
mù
ngẩn ngơ
ngày
ngoài
Nguyên Hà
nguyên tử
nhị nguyên luận
nhỏ
nổi giận
nộ khí
nút
phân tranh
phòng tuyến
quầng
quảng trường
ròng rọc
rườm rà
ruộng
say đắm
sóc vọng
sự vật
tạm ước
tan
tàn
tập kết
Thánh Gióng
thỏa hiệp
thoạt tiên
thực tại
tin
tỏa
tôn
trang
trấn giữ
trọng địa
trọng trấn
trũng
tưng bừng
Tương Hà
tứ phía
tuyến
đứng
vây
vỉa
vùng
vượt
xa cách
xung khắc
xung đột
xung phong
xung yếu
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...