xxviii
Định nghĩa
Tính từ:
- Hai mươi tám: "xxviii" là một số đếm, có nghĩa là hai mươi tám (28), là số nhiều hơn hai mươi bảy một đơn vị.
Danh từ:
- Số hai mươi tám: "xxviii" dùng để chỉ con số cụ thể là 28, tổng của hai mươi bảy và một.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- He finished in xxviii place overall. (Anh ấy về đích ở vị trí thứ hai mươi tám tổng thể.)
- The document has xxviii pages. (Tài liệu này có hai mươi tám trang.)
Danh từ:
- The number xxviii is written as 28 in Arabic numerals. (Số hai mươi tám được viết là 28 trong chữ số Ả Rập.)
- She turned xxviii last month. (Cô ấy đã bước sang tuổi hai mươi tám vào tháng trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
Số thứ tự: "xxviii" còn có thể được dùng như số thứ tự, nghĩa là thứ hai mươi tám.
- The xxviii chapter of the book is very interesting. (Chương thứ hai mươi tám của cuốn sách rất thú vị.)
Ký hiệu La Mã: "xxviii" là một trong những ký hiệu số La Mã phổ biến, thường dùng trong đồng hồ, phim ảnh, hoặc tên các sự kiện lịch sử.
- Super Bowl xxviii was held in 1994. (Super Bowl thứ hai mươi tám được tổ chức vào năm 1994.)
Biến thể và từ gần giống
Twenty-eight (n/adj): cách viết bằng tiếng Anh hiện đại của "xxviii".
- There are twenty-eight days in February during a common year. (Có hai mươi tám ngày trong tháng Hai của năm thường.)
28 (n): cách viết bằng chữ số Ả Rập.
- The answer is 28. (Câu trả lời là 28.)
Từ đồng nghĩa
- Twenty-eight: hai mươi tám (cách viết thông thường).
- 28: hai mươi tám (chữ số Ả Rập).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan đến "xxviii" vì đây là một số.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "xxviii".