xxxvii

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ba mươi bảy: "xxxvii" số La biểu thị số 37, được dùng để chỉ số lượng hoặc thứ tự.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • There are xxxvii students in the class. ( ba mươi bảy học sinh trong lớp.)
    • The xxxvii chapter of the book is very interesting. (Chương thứ ba mươi bảy của cuốn sách rất thú vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn bản trang trọng hoặc lịch sử: Số La thường xuất hiện trong các tài liệu cổ, tên vua chúa ( dụ: Henry xxxvii), hoặc đánh số chương mục.
    • King Henry xxxvii ruled briefly in the 19th century. (Vua Henry thứ ba mươi bảy cai trị trong thời gian ngắn vào thế kỷ 19.)
Biến thể từ gần giống
  • 37 (sốRập): dạng phổ biến hơn trong văn bản hiện đại.
    • Please turn to page 37. (Vui lòng mở trang 37.)
  • XXXVII (viết hoa): dạng chính thức của số La .
    • The Super Bowl XXXVII was held in 2003. (Super Bowl XXXVII được tổ chức vào năm 2003.)
Từ đồng nghĩa
  • Thirty-seven (tính từ): ba mươi bảy.
    • She is thirty-seven years old. ( ấy ba mươi bảy tuổi.)
  • Ba mươi bảy (số đếm tiếng Việt): cách viết thông thường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "xxxvii" số.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan "xxxvii" số thuần túy.