xyste

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nhà cầu (ở trường thể dục cổ Hy Lạp): "Xyste" chỉ một công trình kiến trúc mái che, thườngmột hành lang dài, nơi các vận động viên tập luyện trong thời tiết xấu.
    • Hội điền kinh (cổ Hy Lạp): "Xyste" cũng có thể dùng để chỉ chính khu vực hoặc tổ chức dành cho các môn thể thao điền kinh thời cổ đại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les athlètes s'entraînaient au xyste les jours de pluie. (Các vận động viên tập luyện trong nhà cầu vào những ngày mưa.)
    • Le xyste était un lieu important de la vie sportive grecque antique. (Hội điền kinhmột địa điểm quan trọng trong đời sống thể thao Hy Lạp cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le xyste et le palestre": thường được nhắc đến cùng nhau như hai phần của một khu liên hợp thể thao cổ đại, trong đó "palestre" là sân tập ngoài trời.
    • Le complexe sportif comprenait à la fois un xyste couvert et une palestre à ciel ouvert. (Khu liên hợp thể thao bao gồm cả một nhà cầu mái che một sân tập ngoài trời.)
Biến thể từ gần giống
  • Xystos (n.m): một dạng biến thể khác của cùng một từ, cùng chỉ công trình kiến trúc này.
    • Le xystos avait souvent des colonnades. (Xystos thường các hàng cột.)
Từ đồng nghĩa
  • Portique couvert (n.m): hành lang mái che (nghĩa kiến trúc chung, không mang tính lịch sử đặc thù).
  • Gymnase (n.m): trường thể dục, nhà thi đấu (nghĩa rộng hơn, có thể bao hàm "xyste").
Lưu ý
  • Đâymột từ chuyên ngành về lịch sử khảo cổ học, hiếm khi được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại thông thường.
  • Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản mô tả kiến trúc, thể thao hoặc xã hội Hy Lạp La cổ đại.
danh từ giống đực
  1. (sử học) nhà cầu (ở trường thể dục cổ Hy Lạp)
  2. (sử học) hội điền kinh (cổ Hy Lạp)