zist

Học thuật
Thân thiện
zist

Le cuisinier râpe le zist d'un citron.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Vỏ ngoài của trái cây họ cam quýt: "zist" là một cách viết khác của "zest", chỉ phần vỏ ngoài màu sắc của các loại trái cây như cam, chanh, bưởi, thường được dùng để tạo hương vị trong nấu ăn.
    • Sự hăng hái, nhiệt tình: "zist" (zest) cũng có thể dùng để chỉ sự nhiệt tình, hứng thú hoặc niềm vui thích trong khi làm một việc gì đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ajouter le zist d'un citron dans le gâteau. (Thêm vỏ chanh vào bánh.)
    • Il aborde son travail avec un zist incroyable. (Anh ấy bắt tay vào công việc với một sự nhiệt tình đáng kinh ngạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "avec zist": với sự nhiệt tình, với niềm hăng say.
    • Elle chante avec zist. ( ấy hát với tất cả niềm hăng say.)
Biến thể từ gần giống
  • Zeste (danh từ giống đực): Đâycách viết phổ biến chính tả chuẩn của "zist". Cả hai từ cùng nghĩa.
    • Le zeste d'orange est très aromatique. (Vỏ cam rất thơm.)
Từ đồng nghĩa
  • Énergie (năng lượng, nhiệt huyết).
  • Entrain (sự hăng hái, phấn khởi).
  • Écorce (vỏ cây, vỏ quả - nhưng thường không dùng riêng cho cam quýt như "zest").
Lưu ý
  • Từ "zist" là một biến thể chính tả ít phổ biến của từ "zeste". Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, "zeste" là cách viết được khuyến nghị sử dụng rộng rãi hơn.
zist

Le cuisinier râpe le zist d'un citron.

danh từ giống đực
  1. xem zest

Từ chứa "zist"