zest
/zest/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Vỏ (cam, chanh): Phần vỏ ngoài cùng, có màu sắc, của các loại quả thuộc chi Citrus như cam, chanh, bưởi, quýt, thường được dùng làm gia vị hoặc trang trí trong ẩm thực.
- Màng ngăn (trong một số quả): Phần màng trắng mỏng ngăn cách các múi bên trong một số loại quả.
- (Nghĩa bóng) Vật vô giá trị, vật chẳng đáng gì: Dùng để chỉ một thứ gì đó không có giá trị, không đáng kể.
Thán từ:
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Ngay!: Một từ cảm thán cũ, dùng để nhấn mạnh sự nhanh chóng, tức thì.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực:
- Ajouter le zest d'un citron dans la pâte à gâteau. (Thêm vỏ chanh vào bột làm bánh.)
- Il faut enlever le zest blanc, car il est amer. (Phải bỏ phần màng trắng đi vì nó đắng.)
- Cette opinion ne vaut pas un zest. (Ý kiến đó chẳng đáng giá gì.)
Thán từ:
- Zest! En deux pas, le voilà chez lui. (Ngay! Chỉ hai bước là nó đã đến nhà nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Être entre le zist et le zest: Lưỡng lự, do dự; khó xác định, không tốt mà cũng chẳng xấu.
- Son attitude est entre le zist et le zest, on ne sait jamais à quoi s'attendre. (Thái độ của anh ta lưỡng lự, chúng tôi không bao giờ biết trước được điều gì.)
Biến thể và từ gần giống
- Zester (động từ): Lấy vỏ (cam, chanh), bào vỏ.
- Il faut zester le citron avec précaution pour éviter le ziste (partie blanche amère). (Phải bào vỏ chanh một cách cẩn thận để tránh phần cùi trắng đắng.)
Từ đồng nghĩa
- Écorce (danh từ giống cái): Vỏ cây, vỏ quả (nghĩa rộng hơn, không chỉ dành cho cam chanh).
- Peau (danh từ giống cái): Da, vỏ (nghĩa rộng).
- Rien (danh từ giống đực): Không có gì, vật vô giá trị (cho nghĩa bóng).
danh từ giống đực
- être entre le zist et le zest+ lưỡng lự, do dự; khó xác định, không tốt mà cũng chẳng xấu
thán từ
- (từ cũ, nghĩa cũ) ngay!
- Zest! En deux pas, le voilà chez luichỉ hai bước là nó đã đến nhà nó ngay!
danh từ giống đực
- vỏ (cam, chanh)
- màng ngăn (trong một số quả)
- (nghĩa bóng) vật vô giá trị, vật chẳng đáng gì
- Cela ne vaut pas un zestecái đó thật chẳng đáng gì