xyy
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Di truyền học) Sự bất thường về bổ sung hormone sinh dục ở nam giới có hai nhiễm sắc thể Y: "xyy" chỉ một tình trạng di truyền hiếm gặp ở nam giới, trong đó cá thể có thêm một nhiễm sắc thể Y (thay vì một cặp XY bình thường, họ có kiểu gen XYY). Tình trạng này thường không gây ra các triệu chứng rõ rệt, nhưng đôi khi liên quan đến chiều cao vượt trội, khó khăn trong học tập hoặc hành vi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The syndrome caused by xyy is often undiagnosed because many men with this condition lead normal lives. (Hội chứng do xyy gây ra thường không được chẩn đoán vì nhiều nam giới mắc tình trạng này sống cuộc sống bình thường.)
- Genetic testing can confirm the presence of xyy in a male individual. (Xét nghiệm di truyền có thể xác nhận sự hiện diện của xyy ở một cá thể nam.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xyy syndrome": hội chứng XYY (tên gọi y học đầy đủ của tình trạng này).
- Boys with xyy syndrome may be taller than average and have a slightly higher risk of learning disabilities. (Trẻ trai mắc hội chứng xyy có thể cao hơn trung bình và có nguy cơ khuyết tật học tập cao hơn một chút.)
"47,XYY karyotype": kiểu nhân 47,XYY (thuật ngữ chuyên ngành chỉ bộ nhiễm sắc thể có 47 nhiễm sắc thể thay vì 46, với cặp XY thừa một Y).
- The 47,XYY karyotype is a chromosomal variation that occurs in about 1 in 1,000 male births. (Kiểu nhân 47,XYY là một biến thể nhiễm sắc thể xảy ra ở khoảng 1 trong 1.000 ca sinh nam.)
Biến thể và từ gần giống
XYY syndrome (danh từ ghép): hội chứng XYY (tên gọi phổ biến trong y học).
- Doctors often reassure parents that children with XYY syndrome can develop normally with appropriate support. (Các bác sĩ thường trấn an cha mẹ rằng trẻ mắc hội chứng XYY có thể phát triển bình thường với sự hỗ trợ phù hợp.)
47,XYY (danh từ ghép): kiểu nhân 47,XYY (thuật ngữ di truyền học).
- The 47,XYY condition is often discovered incidentally during prenatal testing. (Tình trạng 47,XYY thường được phát hiện tình cờ trong quá trình xét nghiệm trước sinh.)
Từ đồng nghĩa
- Double Y syndrome: hội chứng hai Y (tên gọi thông dụng khác).
- Jacobs syndrome: hội chứng Jacobs (tên gọi theo nhà nghiên cứu đầu tiên mô tả tình trạng này).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Carry xyy: mang nhiễm sắc thể xyy.
- Individuals who carry xyy usually have no obvious physical abnormalities. (Cá nhân mang xyy thường không có bất thường thể chất rõ ràng.)
Diagnose with xyy: chẩn đoán mắc xyy.
- He was diagnosed with xyy after a routine genetic screening. (Anh ấy được chẩn đoán mắc xyy sau một cuộc sàng lọc di truyền định kỳ.)
Thành ngữ liên quan
- "xyy is not a disease": xyy không phải là một bệnh (thành ngữ y học nhấn mạnh tính chất biến thể di truyền, không phải bệnh lý).
- Many experts emphasize that xyy is not a disease but a genetic variation. (Nhiều chuyên gia nhấn mạnh rằng xyy không phải là một bệnh mà là một biến thể di truyền.)