soy

/sɔi/
danh từ
  1. tương, nước tương
  2. (từ hiếm,nghĩa hiếm) đậu tương, đậu nành

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "soy"

soy
Soy is a key ingredient in this healthy stir-fry.