xe

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Xe (phương tiện giao thông): "xe" một từ Hán-Việt có nghĩa phương tiện di chuyển bánh, dùng để chở người hoặc hàng hóa. Tuy nhiên, trong tiếng Việt, "xe" thường được dùng như một từ ghép với các từ khác để chỉ các loại phương tiện cụ thể ( dụ: xe đạp, xe máy, xe hơi). Ở dạng đơn lẻ, "xe" ít khi đứng một mình thường mang nghĩa chung chung.
  2. Động từ: (Không phổ biến trong tiếng Việt hiện đại) Trong một số ngữ cảnh cổ hoặc chuyên ngành, "xe" có thể động từ chỉ hành động xoay, vặn, hoặc tách rời, nhưng nghĩa này rất hiếm gặp.

dụ sử dụng
  • Danh từ (phương tiện):

    • Tôi đi làm bằng xe buýt mỗi ngày. (I go to work by bus every day.)
    • Chiếc xe này chạy rất nhanh. (This vehicle runs very fast.)
  • Danh từ (khí hiếm):

    • Khí xe được sử dụng trong đèn flash máy ảnh. (Xenon gas is used in camera flash lamps.)
    • Xe một nguyên tố hóa học ký hiệu Xe. (Xenon is a chemical element with the symbol Xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xe" trong tên gọi địa danh: Một số tên đường, phố, địa danh chứa "xe" nhưng mang nghĩa khác, dụ "xe" trong "xe chỉ" (chỉ loại ), hoặc "xe" trong "xe " (hành động xe ). Tuy nhiên, đây nghĩa cổ, không phổ biến.

    • Phố Xe Chỉ nằmquận Hoàn Kiếm, Nội. (Xe Chi Street is located in Hoan Kiem District, Hanoi.)
  • "xe" trong văn học: Trong thơ ca, "xe" có thể xuất hiện với nghĩa bóng chỉ sự kết nối hoặc chia ly.

    • Xe duyên, kết tóc (Kết hôn, nên duyên vợ chồng) – đây thành ngữ, không phải nghĩa đen của "xe".
Biến thể từ gần giống
  • Xe cộ: Từ ghép chỉ chung các loại phương tiện giao thông.

    • Xe cộ trên đường đông nghịt. (Vehicles on the road are crowded.)
  • Xe đạp: Phương tiện hai bánh dùng sức người.

    • Em bé tập đi xe đạp. (The child is learning to ride a bicycle.)
  • Xe máy: Phương tiện hai bánh động cơ.

    • Anh ấy mua một chiếc xe máy mới. (He bought a new motorcycle.)
  • Xe hơi: Xe ô tô (phương tiện bốn bánh).

    • Chiếc xe hơi màu đỏ đỗ trước nhà. (The red car is parked in front of the house.)
Từ đồng nghĩa
  • Phương tiện: Từ chung chỉ các công cụ di chuyển.

    • Phương tiện giao thông công cộng rất tiện lợi. (Public transportation is very convenient.)
  • Khí hiếm: Đối với nghĩa hóa học.

    • Khí hiếm như xe thường được dùng trong công nghệ chiếu sáng. (Rare gases like xenon are often used in lighting technology.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Đi xe: Hành động sử dụng phương tiện.

    • Chúng tôi đi xe lên thành phố. (We go by vehicle to the city.)
  • Lái xe: Hành động điều khiển phương tiện.

    • Anh ấy lái xe rất cẩn thận. (He drives very carefully.)
Thành ngữ liên quan
  • Xe tăng, xe ủi: Thành ngữ chỉ các loại xe quân sự hoặc công trình.

    • Xe tăng tiến vào chiến trường. (Tanks advanced into the battlefield.)
  • Xe chỉ luồn kim: Thành ngữ chỉ sự khéo léo, tỉ mỉ.

    • ấy làm việc như xe chỉ luồn kim, rất cẩn thận. (She works like threading a needle, very carefully.)

Lưu ý cuối cùng: Từ "xe" trong tiếng Việt một từ đa nghĩa, nhưng nghĩa phổ biến nhất là phương tiện giao thông. Nếu bạn gặp từ này trong văn bản tiếng Anh, có thể ký hiệu hóa học của xenon.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "xe"

xe
A scientist examines a sample of xenon gas in a glowing tube.