xén
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Cắt bớt, tỉa bỏ phần thừa, phần không cần thiết để làm cho gọn, đều hoặc phẳng: Hành động dùng dụng cụ sắc để loại bỏ một phần nhỏ ở mép, bề mặt hoặc đầu của vật gì đó.
- (Nghĩa mở rộng, thường dùng trong văn chương, báo chí) Cắt bớt, rút ngắn một cách không hợp lý: Dùng để chỉ việc giảm bớt một phần nội dung, thời gian, ngân sách, v.v.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Người thợ đang xén những cành cây mọc um tùm. (Hành động cắt tỉa cành cây cho gọn.)
- Trước khi đóng sách, người ta phải xén cho các mép giấy thật đều. (Hành động cắt cho các cạnh của tờ giấy bằng phẳng.)
- Bài báo bị biên tập viên xén đi mấy đoạn quan trọng. (Hành động cắt bỏ một phần nội dung.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "xén tóc": cắt tỉa tóc cho gọn, thường là cắt bớt phần ngọn.
- Mùa hè, các bé trai thường được xén tóc cho mát.
- "xén lông" (cừu, thú): cắt lông của động vật.
- Mỗi năm một lần, người nông dân xén lông cừu để lấy len.
Biến thể và từ liên quan
- Hàng xén (danh từ): chỉ những mặt hàng nhỏ lẻ, vặt vãnh như kim, chỉ, băng dính, kẹo bánh nhỏ, thường được bán trong các gánh hàng rong hoặc cửa hàng tạp hóa nhỏ.
- Bà cụ bán hàng xén ở đầu ngõ.
- Xén xén (từ láy, động từ): diễn tả hành động xén nhiều lần, xén từng chút một.
- Dao xén / Máy xén (danh từ): dụng cụ chuyên dụng để xén giấy, xén bìa cứng.
Từ đồng nghĩa
- Cắt: hành động dùng vật sắc chia vật thể ra làm đôi hoặc nhiều phần (nghĩa rộng hơn).
- Tỉa: cắt bỏ những phần nhỏ, không cần thiết (thường dùng cho cây cối, tóc tai).
- Gọt: cắt bỏ lớp vỏ bên ngoài (như gọt hoa quả).
- Hớt: cắt bỏ phần trên cùng, phần ngọn cho bằng (như hớt tóc, hớt bờ tường).
Từ trái nghĩa
- Nối: ghép thêm phần mới vào.
- Thêm: làm cho nhiều hơn, dài hơn.
- Để nguyên: giữ nguyên trạng, không cắt bớt.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- Xén bớt đầu bớt đuôi: (thành ngữ) chỉ việc cắt xén, bớt xén một cách không chính đáng, thường là tiền bạc, lợi ích hoặc nội dung.
- Dự án bị xén bớt đầu bớt đuôi nên chất lượng không như mong đợi.
- đgt Cắt bớt chỗ không cần thiết: Xén giấy; Xén hàng rào cho bằng phẳng.