xía

  1. se mettre à l'étroit à côté
    • Ngồi xía
      se mettre à l'étroit à côté d'un autre
  2. se mêler à
    • Nói xía
      se mêler à une conversation

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "xía"

xía
Một người bạn ngồi xía vào bàn đông người để trò chuyện.