xướng

  1. (thường xướng tên) faire l'appel
  2. avancer; prendre l'initiative
    • Xướng lên một học thuyết
      avancer une théorie
    • Kẻ xướng người họa
      l'un avance une propostion que d'autres soutiennent

Khám phá thêm

Các từ liên quan

xướng
Một người xướng ý tưởng trong cuộc họp.