xếch

  1. bridé
    • Mắt xếch
      yeux bridés
  2. tirer d'un côté vers le haut
    • Xếch quần lên
      tirer d'un côté son pantalon vers le haut

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

xếch
Mắt cô ấy hơi xếch lên khi cười.