yankee
/'jæɳki/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người Mỹ: Một từ dùng để chỉ người dân Hoa Kỳ, đặc biệt khi được người ngoài nước Mỹ sử dụng.
- Người miền Bắc nước Mỹ: Một từ để chỉ người Mỹ sống ở các bang phía Bắc, đặc biệt được người miền Nam sử dụng. Trong lịch sử, từ này còn chỉ binh lính phe Liên bang (Union) trong Nội chiến Hoa Kỳ.
- Người New England: Một từ để chỉ người Mỹ sống ở vùng New England (đông bắc Hoa Kỳ).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- To many people around the world, a yankee is simply an American. (Với nhiều người trên thế giới, một yankee đơn giản là một người Mỹ.)
- During the Civil War, Southern soldiers called their Northern opponents yankees. (Trong thời Nội chiến, binh lính miền Nam gọi những đối thủ miền Bắc của họ là yankees.)
- He's a true New England yankee, born and raised in Vermont. (Anh ấy là một yankee New England chính hiệu, sinh ra và lớn lên ở Vermont.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Yankee" có thể mang sắc thái trung lập, thân thiện hoặc tiêu cực tùy vào ngữ cảnh và người sử dụng. Khi người nước ngoài dùng, nó thường chỉ đơn giản là "người Mỹ". Khi người miền Nam nước Mỹ dùng, nó có thể mang ý nghĩa khu biệt địa lý hoặc lịch sử.
- "Damn Yankee": Một biến thể mang tính xúc phạm hơn, thường được người miền Nam sử dụng để chỉ người miền Bắc, đặc biệt là những người từ Bắc vào Nam sau Nội chiến.
Biến thể và từ liên quan
- Yank (danh từ, thân mật): Một dạng rút gọn, thân thiện hơn của "Yankee", thường được người nước ngoài dùng để gọi người Mỹ.
- The British often refer to Americans as "Yanks". (Người Anh thường gọi người Mỹ là "Yanks".)
Từ đồng nghĩa
- American (danh từ): Người Mỹ (từ trung lập và phổ biến nhất).
- Northerner (danh từ): Người miền Bắc (chỉ ý nghĩa địa lý).
Thành ngữ liên quan
- "Yankee Doodle": Tên một bài hát dân gian nổi tiếng của Mỹ, từng được dùng như một bài quốc ca không chính thức. Cụm từ này đã trở thành một biểu tượng văn hóa.
- The children sang "Yankee Doodle" at the school concert. (Bọn trẻ đã hát bài "Yankee Doodle" tại buổi hòa nhạc của trường.)
- "Yankee ingenuity": Thành ngữ chỉ sự khéo léo, sáng tạo và tài ứng biến thực tế, được cho là đặc trưng của người Mỹ, đặc biệt là người miền Bắc hoặc New England.
- He fixed the engine with some wire and chewing gum—a display of classic Yankee ingenuity. (Anh ta sửa động cơ bằng dây kẽm và kẹo cao su—một minh chứng cho sự khéo léo Yankee kinh điển.)
danh từ
- người Mỹ, người Hoa kỳ
- yankee notionsmáy móc nhỏ (đồ dùng trong nhà...) của Mỹ
- yankee Doodlequốc ca Mỹ