wast

/wɔst/
Học thuật
Thân thiện
wast

Thou wast a loyal friend in times of need.

Định nghĩa
  1. Động từ (từ cổ, nghĩa cổ):
    • Ngôi thứ hai số ít, thì quá khứ của "be": "wast" dạng động từ "to be" (thì, , ở) được dùng cho chủ ngữ "thou" (ngươi, mày - ngôi thứ hai số ít) trong thì quá khứ. tương đương với "were" trong tiếng Anh hiện đại khi nói với "you" (bạn, các bạn).
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • "Thou wast a brave knight." (Ngươi từng một hiệp sĩ dũng cảm.)
    • "Where wast thou yesterday?" (Ngươi đãđâu ngày hôm qua?)
    • "I knew thou wast kind." (Ta biết ngươi vốn tốt bụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học cổ, Kinh Thánh, hoặc thơ ca: "wast" được sử dụng để tạo không khí cổ xưa, trang trọng hoặc tôn giáo.
    • "Thou wast with me from the beginning." (Người đãcùng ta từ buổi ban đầu.)
  • Kết hợp với "thou": Luôn đi cùng với đại từ "thou". Cấu trúc phủ định thường "thou wast not" hoặc "wast thou not?".
    • "Thou wast not present at the meeting." (Ngươi đã không có mặt tại cuộc họp.)
Biến thể từ gần giống
  • Were (v): Dạng quá khứ của "be" cho ngôi thứ hai số ít/ nhiều ngôi thứ nhất/ ba số nhiều trong tiếng Anh hiện đại.
  • Wert (v, từ cổ): Một dạng quá khứ khác của "be" cho "thou", thường dùng trong câu giả định hoặc sau "if".
    • "If thou wert here..." (Giá như ngươiđây...)
  • Art (v, từ cổ): Dạng hiện tại của "be" cho "thou" (thou art = you are).
Từ đồng nghĩa
  • Were (trong ngữ cảnh hiện đại hóa câu nói).
Lưu ý
  • "Wast" một từ cổ không còn được dùng trong giao tiếp tiếng Anh hiện đại. chỉ xuất hiện trong các văn bản cổ, tác phẩm văn học lịch sử (như của Shakespeare), bản dịch Kinh Thánh , hoặc đôi khi trong thơ ca để tạo hiệu ứng nghệ thuật.
  • Trong tiếng Anh hiện đại, "you were" được dùng cho cả ngôi thứ hai số ít số nhiều.
wast

Thou wast a loyal friend in times of need.

(từ cổ,nghĩa cổ) ngôi 2 số ít thời quá khứ của be