yellow bass
Định nghĩa
Danh từ: Cá vược vàng (yellow bass) là một loài cá vược nước ngọt Bắc Mỹ, có ngoại hình tương tự như loài cá vược sọc (striped bass) lớn hơn sống ở biển.
Ví dụ sử dụng
- (Cá vược vàng là một loài cá thể thao phổ biến ở nhiều sông hồ.)
- (Ngư dân thường bắt được cá vược vàng ở lưu vực sông Mississippi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To fish for yellow bass": câu cá vược vàng.
- They went fishing for yellow bass early in the morning. (Họ đi câu cá vược vàng vào sáng sớm.)
"A school of yellow bass": một đàn cá vược vàng.
- A large school of yellow bass was spotted near the shore. (Một đàn cá vược vàng lớn được phát hiện gần bờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Yellow bass (n): dạng số ít, chỉ một con cá vược vàng.
- Yellow basses (n): dạng số nhiều, chỉ nhiều con cá vược vàng.
- White bass (n): cá vược trắng, một loài cá vược nước ngọt khác, thường bị nhầm lẫn với cá vược vàng.
Từ đồng nghĩa
- Rock bass: cá vược đá (một loài cá vược nước ngọt khác, nhưng không phải cùng loài).
- Striped bass: cá vược sọc (loài cá biển lớn hơn mà cá vược vàng thường bị so sánh với).
Các cụm từ liên quan
Yellow bass fishing: hoạt động câu cá vược vàng.
- Yellow bass fishing is best in the spring. (Câu cá vược vàng là tốt nhất vào mùa xuân.)
Yellow bass habitat: môi trường sống của cá vược vàng.
- The yellow bass habitat includes clear, slow-moving rivers. (Môi trường sống của cá vược vàng bao gồm các con sông trong sạch, chảy chậm.)