yellow sea

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Biển Hoàng Hải: "Yellow Sea" một vùng biển nằmphía tây Thái Bình Dương, giữa Trung Quốc đại lục bán đảo Triều Tiên. Tên gọi này xuất phát từ màu vàng của nước biển do phù sa từ các con sông lớn như sông Hoàng đổ vào.

dụ sử dụng
  • (Biển Hoàng Hải một vùng biển ven của Thái Bình Dương.)
  • (Nhiều tàu đánh cá hoạt độngBiển Hoàng Hải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Yellow Sea" thường được dùng trong ngữ cảnh địa , hàng hải hoặc lịch sử, đặc biệt khi nói về các cuộc xung đột hoặc thương mại giữa Trung Quốc Triều Tiên.
    • The Yellow Sea has been a strategic waterway for centuries. (Biển Hoàng Hải đã là một tuyến đường thủy chiến lược trong nhiều thế kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Yellow River (danh từ riêng): Sông Hoàng , con sông lớnTrung Quốc, nguồn phù sa chính cho Biển Hoàng Hải.
    • The Yellow River flows into the Yellow Sea. (Sông Hoàng chảy vào Biển Hoàng Hải.)
Từ đồng nghĩa
  • Hoàng Hải: Tên gọi tiếng Việt chính thức của "Yellow Sea".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Yellow Sea" trong tiếng Anh hay tiếng Việt.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

yellow sea
A cargo ship sails across the Yellow Sea.