yellowwood
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây gỗ vàng: "yellowwood" là tên gọi chung cho nhiều loại cây thân gỗ có gỗ màu vàng hoặc cho ra chất chiết xuất màu vàng.
- Gỗ vàng: Chỉ loại gỗ màu vàng từ các cây thuộc nhóm này.
Ví dụ sử dụng
Cây gỗ vàng:
- The yellowwood tree in the park is over 100 years old. (Cây gỗ vàng trong công viên đã hơn 100 năm tuổi.)
- Farmers plant yellowwood for its valuable timber. (Nông dân trồng cây gỗ vàng để lấy gỗ quý.)
Gỗ vàng:
- The furniture is made from polished yellowwood. (Đồ nội thất được làm từ gỗ vàng đã đánh bóng.)
- Yellowwood is known for its durability and golden hue. (Gỗ vàng nổi tiếng vì độ bền và màu vàng óng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "yellowwood extract": chất chiết xuất từ cây gỗ vàng, thường dùng trong nhuộm màu.
- The yellowwood extract is used to dye fabrics a bright yellow. (Chất chiết xuất từ cây gỗ vàng được dùng để nhuộm vải thành màu vàng tươi.)
Biến thể và từ gần giống
- Yellowwood tree (cụm danh từ): cây gỗ vàng (dạng đầy đủ, nhấn mạnh vào cây).
- The yellowwood tree is native to South Africa. (Cây gỗ vàng có nguồn gốc từ Nam Phi.)
Từ đồng nghĩa
- Goldenwood: gỗ vàng (một tên gọi khác hiếm dùng, nhấn mạnh màu sắc).
- Yellowheart: gỗ vàng lõi (một loại gỗ vàng cụ thể từ cây họ đậu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cut yellowwood: khai thác gỗ vàng.
- They cut yellowwood sustainably to protect the forest. (Họ khai thác gỗ vàng một cách bền vững để bảo vệ rừng.)
- Carve yellowwood: chạm khắc gỗ vàng.
- Artisans carve yellowwood into intricate sculptures. (Các nghệ nhân chạm khắc gỗ vàng thành những tác phẩm điêu khắc tinh xảo.)
Thành ngữ liên quan
- Yellowwood as gold: gỗ vàng quý như vàng (thành ngữ so sánh, nhấn mạnh giá trị).
- In local folklore, yellowwood is as gold for its beauty. (Trong văn hóa dân gian địa phương, gỗ vàng quý như vàng vì vẻ đẹp của nó.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống