wellhead
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cấu trúc xây dựng trên miệng giếng: "wellhead" chỉ phần kiến trúc hoặc thiết bị được lắp đặt phía trên miệng giếng, thường là giếng dầu, khí đốt hoặc nước, để kiểm soát và bảo vệ giếng.
- Nguồn nước của một giếng: "wellhead" cũng có thể chỉ nguồn nước hoặc điểm xuất phát của nước từ lòng đất lên miệng giếng.
Ví dụ sử dụng
- (Các công nhân đã lắp đặt một cấu trúc miệng giếng mới để kiểm soát dòng dầu.)
- (Nguồn nước của giếng là nguồn cung cấp nước sạch cho ngôi làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"wellhead pressure": áp suất tại miệng giếng.
- Engineers monitor the wellhead pressure to ensure safety. (Các kỹ sư theo dõi áp suất tại miệng giếng để đảm bảo an toàn.)
"wellhead equipment": thiết bị miệng giếng.
- The wellhead equipment includes valves and seals. (Thiết bị miệng giếng bao gồm van và vòng đệm.)
Biến thể và từ gần giống
Well (n): giếng (cấu trúc đào sâu xuống lòng đất để lấy nước hoặc dầu khí).
- They dug a well to get water. (Họ đào một cái giếng để lấy nước.)
Wellbore (n): lòng giếng (phần khoan sâu xuống dưới lòng đất).
- The wellbore was drilled to a depth of 2,000 meters. (Lòng giếng đã được khoan sâu tới 2.000 mét.)
Từ đồng nghĩa
Source: nguồn (chỉ điểm xuất phát của nước hoặc tài nguyên).
- The spring is the source of the river. (Con suối là nguồn của dòng sông.)
Mouth of the well: miệng giếng (cách diễn đạt mô tả trực tiếp).
- The mouth of the well was covered with a stone slab. (Miệng giếng được phủ bằng một phiến đá.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Hook up to the wellhead: kết nối với miệng giếng.
- The pipeline was hooked up to the wellhead for oil extraction. (Đường ống đã được kết nối với miệng giếng để khai thác dầu.)
Seal off the wellhead: niêm phong miệng giếng.
- They sealed off the wellhead after the accident. (Họ đã niêm phong miệng giếng sau tai nạn.)
Thành ngữ liên quan
- At the wellhead: tại nguồn (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc kinh tế).
- The tax is applied at the wellhead, not at the refinery. (Thuế được áp dụng tại nguồn giếng, không phải tại nhà máy lọc dầu.)