wellhead

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cấu trúc xây dựng trên miệng giếng: "wellhead" chỉ phần kiến trúc hoặc thiết bị được lắp đặt phía trên miệng giếng, thường giếng dầu, khí đốt hoặc nước, để kiểm soát bảo vệ giếng.
    • Nguồn nước của một giếng: "wellhead" cũng có thể chỉ nguồn nước hoặc điểm xuất phát của nước từ lòng đất lên miệng giếng.
dụ sử dụng
  • (Các công nhân đã lắp đặt một cấu trúc miệng giếng mới để kiểm soát dòng dầu.)
  • (Nguồn nước của giếng nguồn cung cấp nước sạch cho ngôi làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "wellhead pressure": áp suất tại miệng giếng.

    • Engineers monitor the wellhead pressure to ensure safety. (Các kỹ sư theo dõi áp suất tại miệng giếng để đảm bảo an toàn.)
  • "wellhead equipment": thiết bị miệng giếng.

    • The wellhead equipment includes valves and seals. (Thiết bị miệng giếng bao gồm van vòng đệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Well (n): giếng (cấu trúc đào sâu xuống lòng đất để lấy nước hoặc dầu khí).

    • They dug a well to get water. (Họ đào một cái giếng để lấy nước.)
  • Wellbore (n): lòng giếng (phần khoan sâu xuống dưới lòng đất).

    • The wellbore was drilled to a depth of 2,000 meters. (Lòng giếng đã được khoan sâu tới 2.000 mét.)
Từ đồng nghĩa
  • Source: nguồn (chỉ điểm xuất phát của nước hoặc tài nguyên).

    • The spring is the source of the river. (Con suối nguồn của dòng sông.)
  • Mouth of the well: miệng giếng (cách diễn đạt mô tả trực tiếp).

    • The mouth of the well was covered with a stone slab. (Miệng giếng được phủ bằng một phiến đá.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hook up to the wellhead: kết nối với miệng giếng.

    • The pipeline was hooked up to the wellhead for oil extraction. (Đường ống đã được kết nối với miệng giếng để khai thác dầu.)
  • Seal off the wellhead: niêm phong miệng giếng.

    • They sealed off the wellhead after the accident. (Họ đã niêm phong miệng giếng sau tai nạn.)
Thành ngữ liên quan
  • At the wellhead: tại nguồn (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc kinh tế).
    • The tax is applied at the wellhead, not at the refinery. (Thuế được áp dụng tại nguồn giếng, không phải tại nhà máy lọc dầu.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "wellhead"

wellhead
A worker inspects the wellhead at the edge of a small farm.