yegg
/jeg/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kẻ trộm, kẻ cướp: "yegg" là một từ lóng (tiếng lóng) của Mỹ, dùng để chỉ một tên trộm hoặc kẻ cướp, đặc biệt là loại tội phạm chuyên nghiệp hoặc liều lĩnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The police finally caught the yegg who had been robbing banks across the state. (Cảnh sát cuối cùng đã bắt được tên cướp đã cướp các ngân hàng khắp tiểu bang.)
- In the old gangster movies, a "yegg" was often portrayed with a mask and a sack of money. (Trong các bộ phim gangster cũ, một "tên cướp" thường được miêu tả với mặt nạ và một bao tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Safe-cracking yegg": tên trộm chuyên mở két sắt.
- He was known as a skilled safe-cracking yegg among the criminal underworld. (Hắn được biết đến như một tên trộm chuyên mở két sắt lành nghề trong giới tội phạm ngầm.)
Biến thể và từ gần giống
- Yeggman (n): một biến thể khác của "yegg", cùng nghĩa là kẻ trộm, kẻ cướp.
- The yeggman was arrested after a failed burglary attempt. (Tên trộm đã bị bắt sau một nỗ lực đột nhập trộm cắp thất bại.)
Từ đồng nghĩa
- Thief (n): kẻ trộm.
- Robber (n): kẻ cướp.
- Burglar (n): kẻ đột nhập trộm cắp.
- Bandit (n): kẻ cướp, tên cướp.
Lưu ý
- Phong cách và ngữ cảnh: Từ "yegg" là một từ lóng cổ, chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh-Mỹ vào đầu thế kỷ 20. Ngày nay, nó ít được dùng trong ngôn ngữ hàng ngày và thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, phim ảnh, hoặc khi nói về lịch sử tội phạm để tạo không khí thời đại đó.
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) kẻ trộm