yegg

/jeg/
danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) kẻ trộm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "yegg"

yegg
A yegg carefully cracks open a safe in a dark room.