yourte

Học thuật
Thân thiện
yourte

Une famille mongole vit dans une yourte sur la steppe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Lều của người Mông Cổ: Một kiểu nhà ở di động, truyền thống, làm bằng khung gỗ phủ bằng vải dạ hoặc da thuộc, được sử dụng chủ yếu bởi các dân tộc du mụcvùng thảo nguyên Trung Á, đặc biệtMông Cổ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La famille nomade vit dans une yourte. (Gia đình du mục sống trong một chiếc lều Mông Cổ.)
    • Nous avons dormi dans une yourte pendant notre voyage en Mongolie. (Chúng tôi đã ngủ trong một chiếc lều Mông Cổ trong chuyến đi đến Mông Cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "déménager sa yourte": di chuyển chỗ ở (nghĩa đen: chuyển lều của mình). Cụm từ này nhấn mạnh tính chất di động lối sống du mục.
    • Les éleveurs doivent déménager leur yourte selon les saisons. (Những người chăn nuôi phải di chuyển chỗ ở của họ theo mùa.)
Biến thể từ gần giống
  • Habitation nomade (n.f): nhà ở du mục (từ chung chung hơn).
  • Tente (n.f): lều, trại (từ chung để chỉ nơi trú ẩn tạm thời bằng vải, không mang đặc thù văn hóa như "yourte").
Từ đồng nghĩa
  • Tente mongole: lều Mông Cổ (cách giải thích hơn).
  • Habitat traditionnel nomade: nhà ở truyền thống của người du mục.
yourte

Une famille mongole vit dans une yourte sur la steppe.

danh từ giống cái
  1. lều (của người Mông Cổ)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "yourte"