aorte
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Động mạch chủ: Đây là động mạch chính và lớn nhất trong cơ thể người, xuất phát từ tâm thất trái của tim, có nhiệm vụ mang máu giàu oxy đi phân phối cho toàn bộ cơ thể thông qua hệ thống tuần hoàn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'aorte est la plus grosse artère du corps humain. (Động mạch chủ là động mạch lớn nhất trong cơ thể con người.)
- Une rupture de l'aorte est une urgence médicale extrême. (Vỡ động mạch chủ là một cấp cứu y tế cực kỳ nghiêm trọng.)
- Le chirurgien a réparé l'anévrisme de l'aorte. (Bác sĩ phẫu thuật đã sửa chữa chứng phình động mạch chủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"aorte abdominale": động mạch chủ bụng, phần động mạch chủ chạy qua khoang bụng.
- L'aorte abdominale se divise en deux artères iliaques. (Động mạch chủ bụng chia thành hai động mạch chậu.)
"aorte thoracique": động mạch chủ ngực, phần động mạch chủ chạy qua khoang ngực.
- L'aorte thoracique traverse la cage thoracique. (Động mạch chủ ngực chạy xuyên qua lồng ngực.)
"crosse de l'aorte": quai động mạch chủ, phần cong hình cung của động mạch chủ ngay sau khi rời khỏi tim.
- La crosse de l'aorte donne naissance à plusieurs artères importantes. (Quai động mạch chủ cho ra đời nhiều động mạch quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
Aortique (tính từ): thuộc về động mạch chủ.
- La valve aortique régule le flux sanguin. (Van động mạch chủ điều tiết dòng máu.)
Aortite (danh từ giống cái): viêm động mạch chủ.
- L'aortite est une inflammation de la paroi aortique. (Viêm động mạch chủ là tình trạng viêm thành động mạch chủ.)
Từ đồng nghĩa
- Artère aorte: động mạch chủ (cách nói nhấn mạnh loại mạch máu).
- Grande artère: động mạch lớn (cách gọi chung, không chuyên môn bằng "aorte").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ giải phẫu này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "aorte")
{{aorte}}
danh từ giống cái
- (giải phẫu) động mạch chủ